Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A - LC4 vocab review

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

(n) Đồ đạc cá nhân

P_______ B________



(a)  

2.

(adv) Xấp xỉ, khoảng

(có đuôi ly nhé)

(a)  

3.

(adv) hiện tại, hiện nay

C (a)  

4.

(adj) miễn phí

C (a)  

5.

Đầu tuần sau

(a)   next week

6.

Ngay khi mà

(a)  

7.

Chúng tôi dự định nghỉ vài ngày.

We ___ _____ __ take a few days off

(a)  

8.

(prep) trừ khi, trừ phi

(a)  

9.

Tôi đã từng là một thị trường

I ____ __ __ a mayor

(a)  

10.

(adj) bảo mật, tuyệt mật

(a)  

11.

Vào đầu tháng 3

At the (a)   of March