wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 학교 - bé

Total questions: 9

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Việt

여기는 학교예요

(a)  

2.

여기 có nghĩa Tiếng Việt là

a)

Đây

b)

Kia

c)

Đó

d)

Kìa

3.

Kia có nghĩa tiếng Việt là

a)

저기

b)

여기

c)

처기

d)

거기

4.

Dịch sang tiếng Hàn câu sau:

저는 학생이에요. 제 어머니는 선생님이에요. 제 아버지는 의사예요.

(a)  

5.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

Đây là trường học. Có thư viện. Có phòng học . Không có nhà ăn.

(a)  

6.

ngân hàng tiếng Hàn là

a)

은헹

b)

은행

c)

회사

d)

병원

7.

sách - bút - tẩy

Tiếng Hàn lần lượt là

(a)  

8.

Dịch câu sau sang tiếng Việt

한국어 책이 있습니다

지우개가 없습니다

(a)  

9.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

Tôi có cặp sách

Tôi không có cái bút

(a)