wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA - 1 +2

Total questions: 40

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

Share the viewpoint (n)

4 lines
2.

Generation gap (n)

a)

Khoảng cách thế hệ

b)

Gia đình hạt nhân

c)

Gia đình đa thế hệ

d)

Chia sẻ công việc gia đình

3.

Share the household chores (n)

4 lines
4.

Open-minded (adj)

4 lines
5.

Narrow-minded (adj)

4 lines
6.

Live under the same roof (v)

4 lines
7.

Plan the future career (v)

4 lines
8.

Treat sb badly(v)

a)

Mong đợi ai làm gì

b)

Nối nghiệp ai

c)

Đối xử với ai đó tồi tệ

d)

Phép tắc ăn uống

9.

Follow in his footsteps (v)

4 lines
10.

Distract sb from st (v)

4 lines
11.

Expect sb to do st (v)

4 lines
12.

Dye hair (v)

a)

Làm sao lãng ai đó khỏi cái gì

b)

Đầu óc cởi mở

c)

Nối nghiệp ai

d)

Nhuộm tóc

13.

Family conflict (n)

4 lines
14.

Peer pressure (n)

4 lines
15.

Table manners (n)

4 lines
16.

Sibling (n)

a)

Sống chung dưới một mái nhà

b)

Xung đột gia đình

c)

Anh chị em ruột

d)

Chia sẻ quan điểm

17.

Financial burden (n)

4 lines
18.

Preference (n)

4 lines
19.

Nuclear family (n) -Extended family (n)

a)

Gánh năng tài chính

b)

Gia đình hạt nhân-Gia đình đa thế hệ

c)

Khoảng cách thế hệ

d)

Gia đình đa thế hệ

20.

Help around the house (v)

4 lines
21.

Change their mind (v)

4 lines
22.

Show respect for the elderly (v)

4 lines
23.

Have different tastes in music (v)

a)

Có các sở thích khác nhau trong âm nhạc

b)

Có sở thích âm nhạc

c)

Lắng nghe ý kiến của cha mẹ

d)

Giờ giới nghiêm

24.

Listen to parents' opinions (v)

4 lines
25.

Criticize my appearance (v)

a)

Tôn trọng sự riêng tư của tôi

b)

Phê bình vẻ bề ngoài của tôi

c)

Chỉ ra sự tôn trọng cho người già

d)

Thô lỗ đới với tôi

26.

Break the norms (v)

4 lines
27.

Be rude to sb (v)

4 lines
28.

Brand name clothes (n)

a)

Quần áo màu sẫm

b)

Quần áo bóng bẩy

c)

Quần áo có thương Hiệu

d)

Quần áo bình thường

29.

Impose st on sb (v)

4 lines
30.

Judge sb by their appearance (v)

4 lines
31.

Mature (adj)

a)

Trưởng Thành

b)

Kinh Nghiệm

c)

Chân Thành

d)

Thái độ

32.

Experienced (adj)

a)

Quy định

b)

Có kinh nghiệm

c)

Ăn uống

d)

Giờ giấc

33.

Have soft drinks (v)

a)

Đồ uống nhẹ

b)

Thức uống

c)

Nước ngọt

d)

Đồ uống có ga

34.

Have junk food (v)

a)

Ăn đồ ăn nhanh (Đồ ăn rác rưởi)

b)

Đồ ăn nhanh

c)

Đồ ăn bẩn

d)

Đồ ăn không đảm bảo vệ sinh

35.

Curfew (n)

a)

Giờ chơi

b)

Giờ giấc

c)

Giờ giới nghiêm

d)

Chỉnh chu

36.

Respect my privacy (v)

4 lines
37.

Attitude towards st (n)

4 lines
38.

Have ugly hairstyle (v)

4 lines
39.

Flashy clothes

a)

Quần áo sạch

b)

Quần áo bóng bẩy

c)

Quần áo tối màu

d)

Quần áo bẩn

40.

Casual clothes

a)

Quần áo ngày hè

b)

Quần áo ấm

c)

Quần áo bình thường

d)

Quần áo trắng