wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre-Vocab check (L4)

Total questions: 17

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Match each picture with the correct word.

a)

1.

light (n)

b)

2.

lamp (n)

c)

3.

drawer (n)

2.

Match each picture with the correct word.

a)

1.

merchandise (n)

b)

2.

carton (n)

c)

3.

ladder (n)

3.

Match each English word with the correct Vietnamese meaning

a)

enjoy (v)

1.

tận hưởng

b)

descend (v)

2.

đi xuống

c)

put on (n)

3.

mặc vào

4.

Match each picture with the correct word.

a)

1.

keyboard (n)

b)

2.

vehicle (n)

c)

3.

dessert (n)

5.

Match each picture with the correct word.

a)

1.

helmet (n)

b)

2.

basket (n)

c)

3.

cart (n)

6.

Match each English word with the correct Vietnamese meaning

a)

examine (v)

1.

kiểm tra

b)

adjust (v)

2.

điều chỉnh

c)

plug in (n)

3.

cắm điện

7.

Match each English word with the correct Vietnamese meaning

a)

handrail (n)

1.

lan can

b)

equipment (n)

2.

thiết bị

c)

lawn (n)

3.

bãi cỏ

8.

The man is ____ some boxes.

a)

organizing

b)

carrying

c)

cutting

d)

wearing

9.

"unlock the door" in Vietnamese?

a)

dựa vào cửa

b)

khóa cửa

c)

mở khóa cửa

d)

nhìn vào cửa

10.

"mop the floor" in Vietnamese?

a)

lau sàn

b)

quét sàn

c)

nằm trên sàn

d)

lát sàn

11.

"climb some steps" in Vietnamese?

a)

nhìn vào bậc thang

b)

nằm trên bậc thang

c)

ngồi trên bậc thang

d)

leo bậc thang

12.

"adjust a microphone" in Vietnamese?

a)

điều chỉnh mic

b)

nói vào mic

c)

nhìn vào mic

d)

đánh rơi mic

13.

"gather at a shop" in Vietnamese?

a)

mở cửa hàng

b)

đi vào cửa hàng

c)

tụ tập ở cửa hàng

d)

ra khỏi cửa hàng

14.

"file some documents" in Vietnamese?

a)

sao chép tài liệu

b)

in tài liệu

c)

sắp xếp tài liệu

d)

gửi tài liệu

15.

"walk up the stairs" in Vietnamese?

a)

ngồi trên bậc thang

b)

đi xuống bậc thang

c)

đi lên bậc thang

d)

đứng cạnh bậc thang

16.

"try on a shirt" in Vietnamese?

a)

thử chiếc áo

b)

mua chiếc áo

c)

may chiếc áo

d)

nhìn chiếc áo

17.

The man is ____ the grass.

a)

adjusting

b)

trying on

c)

mopping

d)

mowing