Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 9: UNIT 1: LOCAL ENVIRONMENT

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Artisan
a)
Khắc, tạc, đục
b)
Thợ thủ công
c)
Thêu
d)
Lồng đèn
2.

Attraction

(a)  

3.
Carve
a)
Đi dạo xung quanh
b)
Đan (len)
c)
Khắc, tạc, đục
d)
Bức họa, bức tranh
4.
Cast
a)
Tưởng nhớ
b)
Thành lập
c)
Lụa
d)
Đổ khuôn (nóng chảy)
5.

Conical hat

(a)  

6.

Drum

(a)  

7.

Embroider

(a)  

8.

Handicraft

(a)  

9.
Knit
a)
Khắc, tạc, đục
b)
Đan (len)
c)
Đồ gốm
d)
Đi dạo xung quanh
10.

Lacquerware

(a)  

11.

Lantern

(a)  

12.

Look around

(a)  

13.
Marble sculpture
a)
Tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch
b)
Khắc, tạc, đục
c)
Lồng đèn
d)
Vùng miền riêng
14.
Mould
a)
Sự thu hút
b)
Tạo khuôn
c)
Lồng đèn
d)
Đồ gốm
15.
Painting
a)
Đi dạo xung quanh
b)
Cái trống
c)
Bức họa, bức tranh
d)
Dệt, đan
16.

Pottery

(a)  

17.

Remind

(a)  

18.

Set up

(a)  

19.

Silk

(a)  

20.

Specific region

(a)  

21.

Take over

(a)  

22.
Weave
a)
Lụa
b)
Dệt, đan
c)
Đồ gốm
d)
Đi dạo xung quanh
23.

Workshop

(a)