wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng sơ câp 1 tiếng hàn tổng hợp bài 9

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

nhà riêng

a)

주택

b)

아파트

c)

부엌

d)

거실

2.

nhà chung cư

a)

화장실

b)

세탁실

c)

아파트

d)

공부방

3.

căn hộ chung cư

a)

주택

b)

아파트

c)

부엌

d)

거실

4.

bếp

a)

옷장

b)

책장

c)

부엌

d)

거실

5.

phòng khách

a)

옷장

b)

책장

c)

부엌

d)

거실

6.

nhà vệ sinh

a)

화장실

b)

세탁실

c)

아파트

d)

공부방

7.

phòng giặt ủi

a)

화장실

b)

세탁실

c)

아파트

d)

공부방

8.

tủ quần áo

a)

옷장

b)

책장

c)

부엌

d)

거실

9.

tủ sách

a)

옷장

b)

책장

c)

부엌

d)

거실

10.

tủ giày

a)

물건

b)

식탁

c)

신발장

d)

화장대

11.

đồ vật

a)

동물

b)

음식

c)

식물

d)

물건

12.

trạm xe bus

a)

버스 정류장

b)

지하철역

c)

미용실

d)

박물관

13.

ga tàu điện ngầm

a)

버스 정류장

b)

지하철역

c)

미용실

d)

박물관

14.

bảo tàng

a)

버스 정류장

b)

지하철역

c)

미용실

d)

박물관

15.

tiệm cắt tóc nữ

a)

버스 정류장

b)

지하철역

c)

미용실

d)

박물관

16.

정원

a)

vuờn

b)

cây

c)

phòng khách

d)

hoa

17.

nhà chúng tôi rất tiện lợi

a)

우리 집은 잠 편리합니다

b)

우리 집은 참 편리합니다

c)

우리 집는 잠 펼리합니다

d)

우리 집은 참 불편합니다

18.

hãy đi lên tầng 1

a)

오른 쪽으로 가세요

b)

왼쪽으로 가세요

c)

교실로 들어가세요

d)

1층으로 올라가세요

19.

bạn tôi cũng học tiếng hàn

a)

제 친구도 한국어를 공부해요

b)

제 친구이 한국어를 공부해요

c)

제 엄마는 영어를 공부해요

d)

제 아빠는 태국어를 배워요

20.

trên

a)

b)

아래

c)

d)

21.

dưới

a)

b)

아래

c)

d)

22.

dưới

a)

사이

b)

아래

c)

d)

23.

cạnh

a)

사이

b)

아래

c)

d)