wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2: City life - Getting started

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

grow up (ph.v)

a)

lớn lên, trưởng thành

b)

thêu

c)

cỡ vừa, cỡ trung

d)

cư dân (một khu vực cụ thể)

2.

fabulous (adj)

a)

tuyệt vời, tuyệt diệu

b)

khung

c)

tàu điện ngầm

d)

thoải mái, dễ tính

3.

metropolitan (adj)

a)

(thuộc về) đô thị, thủ phủ

b)

hiện thời, trong lúc này

c)

mắc ket, không di chuyển đươc

d)

thực hiện

4.

multicultural (adj)

a)

đa văn hóa

b)

chỉ số

c)

(thuộc) đô thị, thành thị

d)

xung đột

5.

reliable (adj)

a)

đáng tin cậy

b)

sợi

c)

cỡ vừa, cỡ trung

d)

mắc ket, không di chuyển được

6.

variety (n)

a)

sự phong phú, đa dạng

b)

mắc ket, không di chuyển được

c)

đan, dệt

d)

(thuộc về) đô thị, thủ phủ

7.

"vượt qua, khỏi bệnh"

a)

get over

b)

show sb around

c)

turn up

d)

set off

8.

"dẫn ai đi tham quan"

a)

get over

b)

show sb around

c)

turn up

d)

set off

9.

"hội chứng lệch múi giờ"

a)

convenience

b)

conflict

c)

determination

d)

jet lag

10.

"sự thuận tiện, tiện nghi"

a)

convenience

b)

conflict

c)

determination

d)

jet lag

11.
Ancient
a)

Cổ xưa

b)

Tuyệt vời

c)

Giá cả phải chăng

d)

giải trí

12.
Grow up
a)

Lớn lên

b)

Tuyệt vời

c)

Cổ xưa

d)

Giá cả phải chăng

13.
Well-known
a)

Nổi tiếng

b)

Tuyệt vời

c)

Mang tính lịch sử

d)

Đô thị

14.
Man-made
a)

Người làm

b)

Mang tính lịch sử

c)

Đáng tin cậy

d)

Tuyệt vời

15.
a)

packed

b)

urban

c)

attracted

d)

showed