Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17732023

Total questions: 11

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

我还钱给你

a)
hái
b)
 huán
c)
 tā
d)
 tā
2.

我买花

a)

tiền mua hoa

b)
tôi bán hoa
c)
tôi mua hoa
d)

tôi tiêu tiền

3.

他花钱

a)
cô ấy tiêu tiền
b)
anh ấy tiêu tiền
c)
anh ấy mua hoa 
d)
anh ấy mua hoa bằng tiền
4.

我还花钱

a)

tôi không trả tiền

b)

tôi còn tiêu tiền

c)

tôi còn tiền

d)

tôi trả tiền

5.

她买一件毛衣

a)
cô ấy mua một chiếc áo len
b)
cô ấy bán một chiếc áo len
c)
anh ấy bán một chiếc áo len
d)
anh ấy bán một chiếc áo len
6.

公司

a)
Gōngsī
b)

công việc

c)
Gōngsi
d)

công tác

7.

工作

a)

gong sī

b)
Gōngsī
c)
Công việc
d)

công tác

8.

毛

a)
Mao
b)
Máo
c)
Bǐ
d)
Bi
9.

毛巾

a)
Máoyi
b)
Máojīn
c)
Máojin
d)
Máoyī
10.
毛衣
a)

áo dai

b)

áo nữ

c)
áo len
d)

quốc phục

11.

衣服

a)
Yīguì
b)
Yiguì
c)
Yīfú
d)
Yīfu