wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna bài 10

Total questions: 50

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Bé gái?

a)

お と こ

b)

お ん な

c)

お ん な の こ

d)

ん な の こ

2.

Đàn ông

a)

お ん な

b)

お と こ のひと

c)

あ ん な の ひ と

d)

あ と こ の こ

3.

Bến xe, điểm lên xe?

a)

ほ ん や

b)

の り ば

c)

こ う え ん

d)

き っ さ て

4.

Công tắc?

a)

す え ち

b)

テ ー ブ ル

c)

ビ ル

d)

ス イ ッ チ

5.

わ た し は あ ね __ 二人 、 お と と ____ い ま す

a)

が ・ が

b)

に ・ が

c)

が ・ に

d)

は ・ も

6.

い ろ い ろ

(a)  

7.

Phim

(a)  

8.

Tủ lạnh?

(a)  

9.

Cửa sổ

(a)  

10.

Tòa nhà

a)

ビ ー ル

b)

ビ ル

c)

ポ ス ト

d)

ベ ッ ド

e)

ド ア

11.

ちかく

a)

Bên cạnh

b)

Bên ngoài

c)

Gần

d)

Ở giữa

12.

そと

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên ngoài

d)

trước

13.

うしろ

a)

dưới

b)

sau

c)

trước

d)

bên phải

14.

こうえん

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

huyện

c)

cửa sổ

d)

công viên

15.

コンビニ

a)

máy rút tiền

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

cửa

d)

giường

16.

đa dạng

a)

ひだり

b)

ねこ

c)

いろいろ

d)

あまり

17.

Bàn

a)

テーブル

b)

ベッド

c)

パンダ

d)

ビル

18.

có (dùng cho đồ vật)

a)

あります

b)

います

19.

でんち

a)

đồ vật

b)

pin

c)

cây gỗ

d)

hộp

20.

わたしは___が まだ へたですから、まいにち れんしゅう します。

a)

はな

b)

ほん

c)

にほんご

d)

りょこう

21.

ここの ちかくに ___が あります。

a)

ねこ

b)

ほんや

c)

えんびつ

d)

おんがく

22.

きっさてんに__がいますか。

a)

いす

b)

つくえ

c)

りんご

d)

おとこのひと

23.

わたしのうちは ほんやと __の あいだに あります。

a)

れいぞうこ

b)

えんびつ

c)

こうえん

d)

はこ

24.

ねこは__に いますか。

a)

だれ

b)

なに

c)

どこ

d)

あいだ

25.

つくえの うえ__ ほん__ あります。

a)

で・は

b)

は・が

c)

に・が

d)

に・で

26.

いま、こうえんに だれも(  )。

a)

いません

b)

ありません

27.

にわに ___。

・・・だれもいません。

a)

だれがいますか。

b)

だれがしますか。

28.

ミラーさんのとなり ___ひと ___だれですか。

a)

に・が

b)

の・は

c)

に・も

d)

の・が

29.

ちかく

a)

Bên cạnh

b)

Bên ngoài

c)

Gần

d)

Ở giữa

30.

そと

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên ngoài

d)

trước

31.

うしろ

a)

dưới

b)

sau

c)

trước

d)

bên phải

32.

こうえん

a)

cửa hàng tiện lợi

b)

huyện

c)

cửa sổ

d)

công viên

33.

コンビニ

a)

máy rút tiền

b)

cửa hàng tiện lợi

c)

cửa

d)

giường

34.

tủ lạnh

a)

れいぞうこ

b)

こうえん

c)

スイッチ

d)

おとこのひと

35.

đa dạng

a)

ひだり

b)

ねこ

c)

いろいろ

d)

あまり

36.

きっさてん

a)

tòa nhà

b)

công viên

c)

cửa hàng

d)

quán giải khát

37.

Bàn

a)

テーブル

b)

ベッド

c)

パンダ

d)

ビル

38.

có (dùng cho đồ vật)

a)

あります

b)

います

39.

người đàn ông

a)

おんなのひと

b)

おとこのこ

c)

おとこのひと

d)

おんなのこ

40.

でんち

a)

đồ vật

b)

pin

c)

cây gỗ

d)

hộp

41.

わたしは___が まだ へたですから、まいにち れんしゅう します。

a)

はな

b)

ほん

c)

にほんご

d)

りょこう

42.

ここの ちかくに ___が あります。

a)

ねこ

b)

ほんや

c)

えんびつ

d)

おんがく

43.

わたしのうちは ほんやと __の あいだに あります。

a)

れいぞうこ

b)

えんびつ

c)

こうえん

d)

はこ

44.

ねこは__に いますか。

a)

だれ

b)

なに

c)

どこ

d)

あいだ

45.

つくえの うえ__ ほん__ あります。

a)

で・は

b)

は・が

c)

に・が

d)

に・で

46.

いま、こうえんに だれも(  )。

a)

いません

b)

ありません

47.

にわに ___。

・・・だれもいません。

a)

だれがいますか。

b)

だれがしますか。

48.

ミラーさんのとなり ___ひと ___だれですか。

a)

に・が

b)

の・は

c)

に・も

d)

の・が

49.

ノートは かばん ( )なかに あります。

a)

b)

c)

d)

50.

A: せんせい( )どこに いますか。

B: じむしょに います。

a)

b)

c)

d)