WorksheetsTV on bài 5
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
でんしゃ
a)
A. Tàu điện ngầm
b)
B. Tàu điện
c)
C. Máy bay
d)
D. Điện thoại
2.
”あるいて” nghĩa là gì
a)
xe đạp
b)
tàu
c)
đi bộ
d)
con người
3.
Chị ấy
a)
かれ
b)
ひと
c)
かのじょ
4.
Khi nào
a)
なに
b)
だれ
c)
いつ
d)
どこ
5.
Siêu thị ?
a)
スーパー
b)
スパー
c)
がっこう
d)
でんしゃ
6.
Máy bay
a)
えき
b)
ひこうき
c)
ふね
d)
ひこき
7.
かれ
a)
Bạn
b)
Cô ấy
c)
Anh ấy
d)
Chúng ta
8.
かぞく
a)
gia đình
b)
Anh trai
c)
Họ hàng
d)
Chị gái
9.
ひと
a)
Động vật
b)
Cá
c)
Chim
d)
Người
10.
えき
a)
Nhà ga
b)
Sân bay
c)
Trường học
d)
Tàu điện
11.
xe buýt
a)
バース
b)
バス
c)
パス
d)
パースー
12.
trường học
a)
がっこう
b)
バス
c)
がくせい
13.
タクシー
a)
taxi
b)
xe máy
c)
xe đạp
d)
máy bay
14.
たんじょうび
a)
b)
c)
d)
100 %
