wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra unit 1 24 từ

Total questions: 24

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

kì dị, lạ thường : (a)  

2.

phòng ngủ : (a)  

3.

đồng hồ báo thức :

(a)  

4.

căn hộ: (a)  

5.

tủ chén: (a)  

6.

đôi đũa:

(a)  

7.

quạt trần

(a)  

8.

cái chăn

(a)  

9.

giường

(a)  

10.

cái ghế

(a)  

11.

cân sức khỏe

(a)  

12.

đệm

(a)  

13.

ở giữa

(a)  

14.

nhà tắm

(a)  

15.

ống khói

(a)  

16.

điều hòa không khí

(a)  

17.

nhà ở nông thôn

(a)  

18.

phía sau

(a)  

19.

tầng hầm

(a)  

20.

nồi cơm điện

(a)  

21.

rèm cửa

(a)  

22.

cửa hàng bách hóa

(a)  

23.

gác mái

(a)  

24.

ngăn kéo tủ

(a)