Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第6课:你的生日是几月几号

Total questions: 16

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ Hán của: Hôm qua - Hôm nay - Ngày mai

a)

昨天 - 今天- 明天

b)

你们-我们-明天

c)

爸爸-今天-明天

d)

昨天-妈妈-昨天

2.

19号/ 今天/ 7月

(a)  

3.

7月/ 今年/ 2023年/ 20号

(a)  

4.

星期三/ 今天/ 2023年/ 19号/ 7月

(a)  

5.

Sắp xếp các từ đã cho thành câu

a)

今天

b)

我

c)

在宿舍

d)

看

e)

电视

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp các từ đã cho thành câu

a)

明天

b)

我

c)

不

d)

去

e)

教室

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Sắp xếp các từ đã cho thành câu

a)

昨天

b)

他

c)

去

d)

王兰

e)

家

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp các từ đã cho thành câu

a)

我的

b)

生日

c)

是

d)

9月

e)

4号

1)
2)
3)
4)
5)
9.

她做什么?

4 lines
10.

妹妹做什么?

4 lines
11.

弟弟做什么?

4 lines
12.

他爸爸是大夫吗?

4 lines
13.

哥哥做什么?

4 lines
14.

朋友做什么?

4 lines
15.

你叫什么名字?

4 lines
16.

你的生日是几月几号?

4 lines