Worksheets[BEGINNER'S TOEIC] TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG - LESSON 4
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Operate (v. /ˈɑːpəreɪt/)
Kiểm tra
Vận hành, điều khiển
Biểu diễn nhạc kịch
Xây dựng
Be (a) the motor of the car: Kiểm tra động cơ ô tô
Construction (n. /kənˈstrʌkʃn/)
sự xây dựng, công trình xây dựng
vận hành, hoạt động; phẫu thuật
xây dựng
Sự vận hành, sự phẫu thuật
Be trimming some (a) : tỉa vài cành cây
measurement (n. /ˈmeʒərmənt/)
Sự chăm sóc
Cái xẻng
Sự đo lường, phép đo
Định vị
Be (a) the floor: quét sàn nhà
rake (v, n. /reɪk/)
Nướng bánh
Lan ra
Xe cộ
Cào
Be (a) some items on a cart: Chuyển những món đồ trên xe đẩy hàng
pasture (n. /ˈpæstʃər/)
Đồng cỏ, bãi cỏ
Vượt qua
Sự đam mê
Lá trên mặt đất
Be looking at (a) on display: Ngắm nhìn hàng hóa đang được trưng bày
gaze (v, n. /geiz/)
Xem qua
Chọn lựa
Nhìn chăm chú
Châm chọc
engine (n. /'endʒin/)
Thiết kế
Động cơ
Kĩ sư
Cơ động
Be (a) some papers: Kiểm tra 1 số tài liệu
manual (n. /'mænjʊəl/)
Thực đơn
Vở ghi chép
Sách giáo khoa
Sách hướng dẫn
Be watching a musical (a) : Xem buổi biểu diễn âm nhạc
furniture (n. /'fɜ:nit∫ə[r]/)
Khu vườn, mảnh vườn
Nội thất, đồ đạc
Cổng chào
Tương lai
Trái nghĩa của "lock" là:
Unlike
Unfriend
Unsatisfied
Unlock
fold (v, n. /fəʊld/)
Gấp, gập, nếp gấp
Mở ra
Tập tài liệu
Cầm, nắm, giữ
leave (v. /li:v/)
Cái lá
Rời khỏi, để lại
Sinh sống
Những cái lá
Cart (n. /kɑːrt/)
Xe ô tô
Thẻ bài
Khăn quàng cổ
Xe đẩy hàng
