Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[BEGINNER'S TOEIC] TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG - LESSON 4

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Operate (v. /ˈɑːpəreɪt/)

a)

Kiểm tra

b)

Vận hành, điều khiển

c)

Biểu diễn nhạc kịch

d)

Xây dựng

2.

Be (a)   the motor of the car: Kiểm tra động cơ ô tô

3.

Construction (n. /kənˈstrʌkʃn/)

a)

sự xây dựng, công trình xây dựng

b)

vận hành, hoạt động; phẫu thuật

c)

xây dựng

d)

Sự vận hành, sự phẫu thuật

4.

Be trimming some (a)   : tỉa vài cành cây

5.

measurement (n. /ˈmeʒərmənt/)

a)

Sự chăm sóc

b)

Cái xẻng

c)

Sự đo lường, phép đo

d)

Định vị

6.

Be (a)   the floor: quét sàn nhà

7.

rake (v, n. /reɪk/)

a)

Nướng bánh

b)

Lan ra

c)

Xe cộ

d)

Cào

8.

Be (a)   some items on a cart: Chuyển những món đồ trên xe đẩy hàng

9.

pasture (n. /ˈpæstʃər/)

a)

Đồng cỏ, bãi cỏ

b)

Vượt qua

c)

Sự đam mê

d)

Lá trên mặt đất

10.

Be looking at (a)   on display: Ngắm nhìn hàng hóa đang được trưng bày

11.

gaze (v, n. /geiz/)

a)

Xem qua

b)

Chọn lựa

c)

Nhìn chăm chú

d)

Châm chọc

12.

engine (n. /'endʒin/)

a)

Thiết kế

b)

Động cơ

c)

Kĩ sư

d)

Cơ động

13.

Be (a)   some papers: Kiểm tra 1 số tài liệu

14.

manual (n. /'mænjʊəl/)

a)

Thực đơn

b)

Vở ghi chép

c)

Sách giáo khoa

d)

Sách hướng dẫn

15.

Be watching a musical (a)   : Xem buổi biểu diễn âm nhạc

16.

furniture (n. /'fɜ:nit∫ə[r]/)

a)

Khu vườn, mảnh vườn

b)

Nội thất, đồ đạc

c)

Cổng chào

d)

Tương lai

17.

Trái nghĩa của "lock" là:

a)

Unlike

b)

Unfriend

c)

Unsatisfied

d)

Unlock

18.

fold (v, n. /fəʊld/)

a)

Gấp, gập, nếp gấp

b)

Mở ra

c)

Tập tài liệu

d)

Cầm, nắm, giữ

19.

leave (v. /li:v/)

a)

Cái lá

b)

Rời khỏi, để lại

c)

Sinh sống

d)

Những cái lá

20.

Cart (n. /kɑːrt/)

a)

Xe ô tô

b)

Thẻ bài

c)

Khăn quàng cổ

d)

Xe đẩy hàng