wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ベトナム語(復習)

Total questions: 5

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

「私はゆみです。」ベトナムで何と言いますか。

a)

Tôi là Yumi.

b)

Tôi là người Nhật.

c)

Tôi là sinh viên.

d)

Tôi 20 tuổi.

2.

「私は大学生です。」はベトナム語で何と言いますか。

a)

Tôi là giáo viên.

b)

Tôi là sinh viên.

c)

Tôi là ca sĩ

d)

Tôi là bác sĩ.

3.

空いているところに適切な単語を入れなさい。

Tôi là...Nhật.

a)

áo

b)

mèo

c)

hoa

d)

người

4.

「私は音楽を聴くことが好きです。」はベトナム語で何と言いますか。

a)

Tôi thích đọc sách.

b)

Tôi thích xem ti vi.

c)

Tôi thích nghe nhạc.

d)

Tôi thích đi mua sắm.

5.

「帰ろう。」はベトナム語で何と言いますか。

a)

Về thôi.

b)

Chơi thôi.

c)

Học thôi.

d)

Ăn thôi.