wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quyển 1 bộ 1000 từ - unit 1-12

Total questions: 240

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
cry
a)
khóc
b)
lái xe
c)
thú vi
d)
hy vọng
2.
drive
a)
lái xe
b)
thú vi
c)
hy vọng
d)
cười lớn
3.
funny
a)
thú vi
b)
hy vọng
c)
cười lớn
d)
tử tế, tốt bụng
4.
hope
a)
hy vọng
b)
cười lớn
c)
tử tế, tốt bụng
d)
cười mỉm
5.
laugh
a)
cười lớn
b)
tử tế, tốt bụng
c)
cười mỉm
d)
khỏe mạnh
6.
nice
a)
tử tế, tốt bụng
b)
cười mỉm
c)
khỏe mạnh
d)
học sinh
7.
smile
a)
cười mỉm
b)
khỏe mạnh
c)
học sinh
d)
trẻ
8.
strong
a)
khỏe mạnh
b)
học sinh
c)
trẻ
d)
to
9.
student
a)
học sinh
b)
trẻ
c)
to
d)
bé trai
10.
young
a)
trẻ
b)
to
c)
bé trai
d)
một đứa trẻ
11.
big
a)
to
b)
bé trai
c)
một đứa trẻ
d)
12.
boy
a)
bé trai
b)
một đứa trẻ
c)
d)
ồn ào
13.
child
a)
một đứa trẻ
b)
c)
ồn ào
d)
câu chuyện
14.
have
a)
b)
ồn ào
c)
câu chuyện
d)
bơi
15.
loud
a)
ồn ào
b)
câu chuyện
c)
bơi
d)
hôm nay
16.
story
a)
câu chuyện
b)
bơi
c)
hôm nay
d)
xem
17.
swim
a)
bơi
b)
hôm nay
c)
xem
d)
lo lắng
18.
today
a)
hôm nay
b)
xem
c)
lo lắng
d)
có khả năng
19.
watch
a)
xem
b)
lo lắng
c)
có khả năng
d)
cô đơn, một mình
20.
worry
a)
lo lắng
b)
có khả năng
c)
cô đơn, một mình
d)
động vật
21.
able
a)
có khả năng
b)
cô đơn, một mình
c)
động vật
d)
trở nên, trở thành
22.
alone
a)
cô đơn, một mình
b)
động vật
c)
trở nên, trở thành
d)
gọi
23.
animal
a)
động vật
b)
trở nên, trở thành
c)
gọi
d)
bắt lấy
24.
become
a)
trở nên, trở thành
b)
gọi
c)
bắt lấy
d)
nông thôn
25.
call
a)
gọi
b)
bắt lấy
c)
nông thôn
d)
con khỉ
26.
catch
a)
bắt lấy
b)
nông thôn
c)
con khỉ
d)
mỏng
27.
country
a)
nông thôn
b)
con khỉ
c)
mỏng
d)
từ
28.
monkey
a)
con khỉ
b)
mỏng
c)
từ
d)
em bé
29.
thin
a)
mỏng
b)
từ
c)
em bé
d)
làm sạch
30.
word
a)
từ
b)
em bé
c)
làm sạch
d)
ăn
31.
baby
a)
em bé
b)
làm sạch
c)
ăn
d)
thích, tận hưởng
32.
clean
a)
làm sạch
b)
ăn
c)
thích, tận hưởng
d)
gia đình
33.
eat
a)
ăn
b)
thích, tận hưởng
c)
gia đình
d)
trái cây
34.
enjoy
a)
thích, tận hưởng
b)
gia đình
c)
trái cây
d)
nhảy
35.
family
a)
gia đình
b)
trái cây
c)
nhảy
d)
loại, kiểu
36.
fruit
a)
trái cây
b)
nhảy
c)
loại, kiểu
d)
một người đàn ông
37.
jump
a)
nhảy
b)
loại, kiểu
c)
một người đàn ông
d)
bố hoặc mẹ
38.
kind
a)
loại, kiểu
b)
một người đàn ông
c)
bố hoặc mẹ
d)
địa chỉ
39.
man
a)
một người đàn ông
b)
bố hoặc mẹ
c)
địa chỉ
d)
buổi chiều
40.
parent
a)
bố hoặc mẹ
b)
địa chỉ
c)
buổi chiều
d)
đến
41.
address
a)
địa chỉ
b)
buổi chiều
c)
đến
d)
nhà, tổ ấm
42.
afternoon
a)
buổi chiều
b)
đến
c)
nhà, tổ ấm
d)
lá thư
43.
come
a)
đến
b)
nhà, tổ ấm
c)
lá thư
d)
bữa trưa
44.
home
a)
nhà, tổ ấm
b)
lá thư
c)
bữa trưa
d)
gây ra
45.
letter
a)
lá thư
b)
bữa trưa
c)
gây ra
d)
cần
46.
lunch
a)
bữa trưa
b)
gây ra
c)
cần
d)
con người (số nhiều)
47.
make
a)
gây ra
b)
cần
c)
con người (số nhiều)
d)
bắt đầu
48.
need
a)
cần
b)
con người (số nhiều)
c)
bắt đầu
d)
nấu ăn
49.
people
a)
bắt đầu
b)
con người (số nhiều)
c)
nấu ăn
d)
ngày
50.
start
a)
nấu ăn
b)
bắt đầu
c)
ngày
d)
thức uống
51.
cook
a)
ngày
b)
nấu ăn
c)
thức uống
d)
phía trước
52.
day
a)
thức uống
b)
ngày
c)
phía trước
d)
rất tốt
53.
drink
a)
phía trước
b)
thức uống
c)
rất tốt
d)
chơi
54.
front
a)
rất tốt
b)
phía trước
c)
chơi
d)
nhìn thấy
55.
great
a)
chơi
b)
rất tốt
c)
nhìn thấy
d)
gửi
56.
play
a)
nhìn thấy
b)
chơi
c)
gửi
d)
nhỏ
57.
see
a)
gửi
b)
nhìn thấy
c)
nhỏ
d)
thời gian
58.
send
a)
nhỏ
b)
gửi
c)
thời gian
d)
lần khác, lần nữa
59.
small
a)
thời gian
b)
nhỏ
c)
lần khác, lần nữa
d)
tệ, xấu, không tốt
60.
time
a)
lần khác, lần nữa
b)
thời gian
c)
tệ, xấu, không tốt
d)
mua
61.
again
a)
tệ, xấu, không tốt
b)
lần khác, lần nữa
c)
mua
d)
phần cuối
62.
bad
a)
mua
b)
tệ, xấu, không tốt
c)
phần cuối
d)
tìm kiếm
63.
buy
a)
phần cuối
b)
mua
c)
tìm kiếm
d)
bạn
64.
end
a)
tìm kiếm
b)
phần cuối
c)
bạn
d)
nói ra, nói rằng
65.
find
a)
bạn
b)
tìm kiếm
c)
nói ra, nói rằng
d)
nói chuyện (với ai), phát biểu
66.
friend
a)
nói ra, nói rằng
b)
bạn
c)
nói chuyện (với ai), phát biểu
d)
ngọt
67.
say
a)
nói chuyện (với ai), phát biểu
b)
nói ra, nói rằng
c)
ngọt
d)
đúng, chính xác
68.
speak
a)
ngọt
b)
nói chuyện (với ai), phát biểu
c)
đúng, chính xác
d)
sự trả lời, câu trả lời
69.
sweet
a)
đúng, chính xác
b)
ngọt
c)
sự trả lời, câu trả lời
d)
học
70.
true
a)
sự trả lời, câu trả lời
b)
đúng, chính xác
c)
học
d)
thích
71.
answer
a)
học
b)
sự trả lời, câu trả lời
c)
thích
d)
dài
72.
learn
a)
thích
b)
học
c)
dài
d)
phút
73.
like
a)
dài
b)
thích
c)
phút
d)
hát
74.
long
a)
phút
b)
dài
c)
hát
d)
ngồi
75.
minute
a)
hát
b)
phút
c)
ngồi
d)
ngôi sao/đóng vai chính
76.
sing
a)
ngồi
b)
hát
c)
ngôi sao/đóng vai chính
d)
suy nghĩ
77.
sit
a)
ngôi sao/đóng vai chính
b)
ngồi
c)
suy nghĩ
d)
thị trấn, thành phố nhỏ
78.
star
a)
suy nghĩ
b)
ngôi sao/đóng vai chính
c)
thị trấn, thành phố nhỏ
d)
bữa sáng
79.
think
a)
thị trấn, thành phố nhỏ
b)
suy nghĩ
c)
bữa sáng
d)
mang theo
80.
town
a)
bữa sáng
b)
thị trấn, thành phố nhỏ
c)
mang theo
d)
rẻ
81.
breakfast
a)
mang theo
b)
bữa sáng
c)
rẻ
d)
đếm
82.
carry
a)
rẻ
b)
mang theo
c)
đếm
d)
cắt
83.
cheap
a)
đếm
b)
rẻ
c)
cắt
d)
sớm
84.
count
a)
cắt
b)
đếm
c)
sớm
d)
kết thuc
85.
cut
a)
sớm
b)
cắt
c)
kết thuc
d)
hoa
86.
early
a)
kết thuc
b)
sớm
c)
hoa
d)
thức ăn
87.
finish
a)
hoa
b)
kết thuc
c)
thức ăn
d)
rau, củ, quả
88.
flower
a)
thức ăn
b)
hoa
c)
rau, củ, quả
d)
bắt đầu
89.
food
a)
rau, củ, quả
b)
thức ăn
c)
bắt đầu
d)
xin lỗi
90.
vegetable
a)
bắt đầu
b)
rau, củ, quả
c)
xin lỗi
d)
nặng
91.
begin
a)
xin lỗi
b)
bắt đầu
c)
nặng
d)
chợ
92.
excuse
a)
nặng
b)
xin lỗi
c)
chợ
d)
thịt
93.
heavy
a)
chợ
b)
nặng
c)
thịt
d)
tiền
94.
market
a)
thịt
b)
chợ
c)
tiền
d)
đạt, để
95.
meat
a)
tiền
b)
thịt
c)
đạt, để
d)
nhà ga, trạm
96.
money
a)
đạt, để
b)
tiền
c)
nhà ga, trạm
d)
thăm
97.
put
a)
nhà ga, trạm
b)
đạt, để
c)
thăm
d)
hôm qua
98.
station
a)
thăm
b)
nhà ga, trạm
c)
hôm qua
d)
lạnh
99.
visit
a)
lạnh
b)
hôm qua
c)
thăm
d)
tối
100.
yesterday
a)
tối
b)
lạnh
c)
hôm qua
d)
bữa tối
101.
cold
a)
bữa tối
b)
tối
c)
lạnh
d)
cái dĩa
102.
dark
a)
cái dĩa
b)
bữa tối
c)
tối
d)
chiều tối
103.
dinner
a)
chiều tối
b)
cái dĩa
c)
bữa tối
d)
bị ốm
104.
dish
a)
bị ốm
b)
chiều tối
c)
cái dĩa
d)
có tuyết rơi
105.
evening
a)
có tuyết rơi
b)
bị ốm
c)
chiều tối
d)
Đường
106.
sick
a)
Đường
b)
có tuyết rơi
c)
bị ốm
d)
trà
107.
snowy
a)
trà
b)
Đường
c)
có tuyết rơi
d)
thế giới
108.
sugar
a)
thế giới
b)
trà
c)
Đường
d)
khó
109.
tea
a)
khó
b)
thế giới
c)
trà
d)
muộn
110.
world
a)
muộn
b)
khó
c)
thế giới
d)
đời sống
111.
hard
a)
đời sống
b)
muộn
c)
khó
d)
nhìn
112.
late
a)
nhìn
b)
đời sống
c)
muộn
d)
yêu, quý
113.
life
a)
yêu, quý
b)
nhìn
c)
đời sống
d)
đêm
114.
look
a)
đêm
b)
yêu, quý
c)
nhìn
d)
tương tự
115.
love
a)
tương tự
b)
đêm
c)
yêu, quý
d)
ngủ
116.
night
a)
ngủ
b)
tương tự
c)
đêm
d)
nước
117.
same
a)
nước
b)
ngủ
c)
tương tự
d)
yếu
118.
sleep
a)
yếu
b)
nước
c)
ngủ
d)
khỏe
119.
water
a)
khỏe
b)
yếu
c)
nước
d)
cho
120.
weak
a)
cho
b)
khỏe
c)
yếu
d)
giúp đỡ
121.
fine
a)
giúp đỡ
b)
cho
c)
khỏe
d)
tiếng
122.
give
a)
tiếng
b)
giúp đỡ
c)
cho
d)
gặp
123.
help
a)
gặp
b)
tiếng
c)
giúp đỡ
d)
trang giấy
124.
hour
a)
trang giấy
b)
gặp
c)
tiếng
d)
trả tiền, thanh toán
125.
meet
a)
trả tiền, thanh toán
b)
trang giấy
c)
gặp
d)
mưa
126.
page
a)
mưa
b)
trả tiền, thanh toán
c)
trang giấy
d)
bán
127.
pay
a)
bán
b)
mưa
c)
trả tiền, thanh toán
d)
cây
128.
rain
a)
cây
b)
bán
c)
mưa
d)
cái ghế
129.
sell
a)
cái ghế
b)
cây
c)
bán
d)
Nghe
130.
tree
a)
Nghe
b)
cái ghế
c)
cây
d)
con số
131.
chair
a)
con số
b)
Nghe
c)
cái ghế
d)
công viên
132.
hear
a)
công viên
b)
con số
c)
Nghe
d)
nghèo
133.
number
a)
nghèo
b)
công viên
c)
con số
d)
sẵn sàng
134.
park
a)
sẵn sàng
b)
nghèo
c)
công viên
d)
đạp xe
135.
poor
a)
đạp xe
b)
sẵn sàng
c)
nghèo
d)
cái bàn
136.
ready
a)
cái bàn
b)
đạp xe
c)
sẵn sàng
d)
công việc
137.
ride
a)
công việc
b)
cái bàn
c)
đạp xe
d)
viết
138.
table
a)
viết
b)
công việc
c)
cái bàn
d)
cửa chính
139.
work
a)
cửa chính
b)
viết
c)
công việc
d)
dễ
140.
write
a)
dễ
b)
cửa chính
c)
viết
d)
lớn lên
141.
door
a)
lớn lên
b)
dễ
c)
cửa chính
d)
ghét
142.
easy
a)
ghét
b)
lớn lên
c)
dễ
d)
buổi sáng
143.
grow
a)
buổi sáng
b)
ghét
c)
lớn lên
d)
Âm nhạc
144.
hate
a)
Âm nhạc
b)
buổi sáng
c)
ghét
d)
đồng hồ
145.
morning
a)
đồng hồ
b)
Âm nhạc
c)
buổi sáng
d)
nhẫn
146.
music
a)
nhẫn
b)
đồng hồ
c)
Âm nhạc
d)
dừng lại
147.
o'clock
a)
dừng lại
b)
nhẫn
c)
đồng hồ
d)
nghiên cứu, học tập
148.
ring
a)
nghiên cứu, học tập
b)
dừng lại
c)
nhẫn
d)
cái gương
149.
stop
a)
cái gương
b)
nghiên cứu, học tập
c)
cái gương
d)
dừng lại
150.
study
a)
dừng lại
b)
cái gương
c)
y tá
d)
nghiên cứu, học tập
151.
mirror
a)
nghiên cứu, học tập
b)
y tá
c)
túi
d)
cái gương
152.
nurse
a)
cái gương
b)
túi
c)
đẹp
d)
y tá
153.
pocket
a)
y tá
b)
đẹp
c)
vấn đề
d)
túi
154.
pretty
a)
túi
b)
vấn đề
c)
kéo, lôi
d)
đẹp
155.
problem
a)
đẹp
b)
kéo, lôi
c)
buồn
d)
vấn đề
156.
pull
a)
vấn đề
b)
buồn
c)
cố gắng
d)
kéo, lôi
157.
sad
a)
kéo, lôi
b)
cố gắng
c)
muốn
d)
buồn
158.
try
a)
buồn
b)
muốn
c)
Sai
d)
cố gắng
159.
want
a)
cố gắng
b)
Sai
c)
cao
d)
muốn
160.
wrong
a)
muốn
b)
cao
c)
giữ cho
d)
Sai
161.
high
a)
Sai
b)
giữ cho
c)
biết
d)
cao
162.
keep
a)
cao
b)
biết
c)
để cho
d)
giữ cho
163.
know
a)
giữ cho
b)
để cho
c)
di chuyển
d)
biết
164.
let
a)
biết
b)
di chuyển
c)
đi qua
d)
để cho
165.
move
a)
để cho
b)
đi qua
c)
chỉ
d)
di chuyển
166.
pass
a)
di chuyển
b)
chỉ
c)
đẩy
d)
đi qua
167.
point
a)
đi qua
b)
đẩy
c)
nhanh
d)
chỉ
168.
push
a)
chỉ
b)
nhanh
c)
cùng với nhau
d)
đẩy
169.
quick
a)
đẩy
b)
cùng với nhau
c)
rơi
d)
nhanh
170.
together
a)
nhanh
b)
rơi
c)
quý bà
d)
cùng với nhau
171.
fall
a)
cùng với nhau
b)
quý bà
c)
giải lao
d)
rơi
172.
lady
a)
rơi
b)
giải lao
c)
chạy
d)
quý bà
173.
rest
a)
quý bà
b)
chạy
c)
mùa
d)
giải lao
174.
run
a)
giải lao
b)
mùa
c)
ngắn
d)
chạy
175.
season
a)
chạy
b)
ngắn
c)
bầu trời
d)
mùa
176.
short
a)
mùa
b)
bầu trời
c)
đứng
d)
ngắn
177.
sky
a)
ngắn
b)
đứng
c)
cao
d)
bầu trời
178.
stand
a)
bầu trời
b)
cao
c)
mặc
d)
đứng
179.
tall
a)
đứng
b)
mặc
c)
khóc
d)
cao
180.
wear
a)
cao
b)
khóc
c)
lái xe
d)
mặc
181.
bottle
a)
cái chai
b)
thay đổi
c)
mát mẻ
d)
làm khô, sấy khô
182.
change
a)
thay đổi
b)
mát mẻ
c)
che phủ, bao phủ
d)
trứng
183.
cool
a)
mát mẻ
b)
che phủ, bao phủ
c)
làm khô, sấy khô
d)
đắt tiền
184.
cover
a)
che phủ, bao phủ
b)
làm khô, sấy khô
c)
trứng
d)
Nhanh
185.
dry
a)
làm khô, sấy khô
b)
trứng
c)
đắt tiền
d)
186.
egg
a)
trứng
b)
đắt tiền
c)
Nhanh
d)
dao
187.
expensive
a)
đắt tiền
b)
Nhanh
c)
d)
đầy
188.
fast
a)
Nhanh
b)
c)
dao
d)
sân vườn
189.
fish
a)
b)
dao
c)
đầy
d)
nóng
190.
knife
a)
dao
b)
đầy
c)
sân vườn
d)
ốm, không khoẻ
191.
full
a)
đầy
b)
sân vườn
c)
nóng
d)
phòng bếp
192.
garden
a)
sân vườn
b)
nóng
c)
ốm, không khoẻ
d)
thắp sáng
193.
hot
a)
nóng
b)
ốm, không khoẻ
c)
phòng bếp
d)
Sữa
194.
ill
a)
ốm, không khoẻ
b)
phòng bếp
c)
thắp sáng
d)
khoai tây
195.
kitchen
a)
phòng bếp
b)
thắp sáng
c)
Sữa
d)
ấm áp
196.
light
a)
thắp sáng
b)
Sữa
c)
khoai tây
d)
rửa sạch
197.
milk
a)
Sữa
b)
khoai tây
c)
ấm áp
d)
xinh đẹp
198.
potato
a)
khoai tây
b)
ấm áp
c)
rửa sạch
d)
Xe đạp
199.
warm
a)
ấm áp
b)
rửa sạch
c)
xinh đẹp
d)
thành phố
200.
wash
a)
rửa sạch
b)
xinh đẹp
c)
Xe đạp
d)
phía đông
201.
beautiful
a)
xinh đẹp
b)
Xe đạp
c)
thành phố
d)
xa
202.
bicycle
a)
Xe đạp
b)
thành phố
c)
phía đông
d)
bản đồ
203.
city
a)
thành phố
b)
phía đông
c)
xa
d)
mở
204.
east
a)
phía đông
b)
xa
c)
bản đồ
d)
đường bộ
205.
far
a)
xa
b)
bản đồ
c)
mở
d)
giày
206.
map
a)
bản đồ
b)
mở
c)
đường bộ
d)
bên cạnh, cạnh
207.
open
a)
mở
b)
đường bộ
c)
giày
d)
không khí
208.
road
a)
đường bộ
b)
giày
c)
bên cạnh, cạnh
d)
bay
209.
shoe
a)
giày
b)
bên cạnh, cạnh
c)
không khí
d)
một nửa
210.
side
a)
bên cạnh, cạnh
b)
không khí
c)
bay
d)
bên trái
211.
air
a)
không khí
b)
bay
c)
một nửa
d)
nhỏ
212.
fly
a)
bay
b)
một nửa
c)
bên trái
d)
mới
213.
half
a)
một nửa
b)
bên trái
c)
nhỏ
d)
cửa hàng nhỏ
214.
left
a)
bên trái
b)
nhỏ
c)
mới
d)
buổi biểu diễn
215.
little
a)
nhỏ
b)
mới
c)
cửa hàng nhỏ
d)
sử dụng
216.
new
a)
mới
b)
cửa hàng nhỏ
c)
buổi biểu diễn
d)
chờ đợi
217.
shop
a)
cửa hàng nhỏ
b)
buổi biểu diễn
c)
sử dụng
d)
hỏi
218.
show
a)
buổi biểu diễn
b)
sử dụng
c)
chờ đợi
d)
phá vỡ, làm vỡ
219.
use
a)
sử dụng
b)
chờ đợi
c)
hỏi
d)
bàn học, bàn làm việc
220.
wait
a)
chờ đợi
b)
hỏi
c)
phá vỡ, làm vỡ
d)
chỗ ngồi, ghế ngồi
221.
ask
a)
hỏi
b)
phá vỡ, làm vỡ
c)
bàn học, bàn làm việc
d)
cầu thang
222.
break
a)
phá vỡ, làm vỡ
b)
bàn học, bàn làm việc
c)
chỗ ngồi, ghế ngồi
d)
ở lại
223.
desk
a)
bàn học, bàn làm việc
b)
chỗ ngồi, ghế ngồi
c)
cầu thang
d)
nói chuyện (với ai đó)
224.
seat
a)
chỗ ngồi, ghế ngồi
b)
cầu thang
c)
ở lại
d)
hiểu
225.
stairs
a)
đi bộ
b)
ở lại
c)
nói chuyện (với ai đó)
d)
cầu thang
226.
stay
a)
năm
b)
nói chuyện (với ai đó)
c)
hiểu
d)
ở lại
227.
talk
a)
hành động
b)
hiểu
c)
đi bộ
d)
nói chuyện (với ai đó)
228.
understand
a)
mang đến
b)
đi bộ
c)
năm
d)
hiểu
229.
walk
a)
vui vẻ
b)
năm
c)
hành động
d)
đi bộ
230.
year
a)
bài học
b)
hành động
c)
mang đến
d)
năm
231.
act
a)
nghe
b)
mang đến
c)
vui vẻ
d)
hành động
232.
bring
a)
bút chì
b)
vui vẻ
c)
bài học
d)
mang đến
233.
glad
a)
câu hỏi
b)
bài học
c)
nghe
d)
vui vẻ
234.
lesson
a)
bên phải
b)
nghe
c)
bút chì
d)
bài học
235.
listen
a)
dạy
b)
bút chì
c)
câu hỏi
d)
nghe
236.
pencil
a)
cách
b)
câu hỏi
c)
bên phải
d)
bút chì
237.
question
a)
cái chai
b)
bên phải
c)
dạy
d)
câu hỏi
238.
right
a)
thay đổi
b)
dạy
c)
cách
d)
bên phải
239.
teach
a)
hành động
b)
cách
c)
cái chai
d)
dạy
240.
way
a)
mang đến
b)
cái chai
c)
thay đổi
d)
cách