wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 8_A2

Total questions: 7

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

報告書

a)

tài liệu

b)

hồ sơ

c)

báo cáo

d)

sách vở

2.

Cô giáo đang (a)   bài

3.

はじめる

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

đầu tiên

d)

cuối cùng

4.

Cô giáo: Bài hôm nay rất khó. Các em (a)   nhé!

5.

Im lặngの意味は?

4 lines
6.

Hôm nay em bị ốm, em ______vắng mặt ạ.

a)

được

b)

có thể

c)

muốn

d)

xin phép

7.

Chuẩn bị tài liệu

a)

資料を作る

b)

報告書を作る

c)

資料を準備する

d)

報告書を準備する