wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng may 2

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

đường may thiếu lại mũi

a)

かえしぬい

b)

かえしぬいぶそく

c)

ぬいしろ

d)

ぬいつなぎ

2.

phần chừa may rẽ sang 2 bên

a)

かさねぬい

b)

ぬいめぶそく

c)

わりふせぬい

d)

かがりぬい

3.

diễu lọt khe

a)

おとしミシン

b)

ステッチ

c)

ステッチぴりつき

d)

コバステッチ

4.

may gấp 2 lần,( gập đôi vải rồ may)

a)

ぬいはつれ

b)

ぬいとめ

c)

ふたつおりぬい

d)

かさねぬい

5.

may 2 lần

a)

めとび

b)

ふたつおり

c)

にどぬい

d)

ゴムおさえ

6.

may sụp mí

a)

ぬいはずれ

b)

ぬいほつれ

c)

ぬいとび

d)

かがりぬい

7.

xếp ly

a)

めとび

b)

ぬいかえし

c)

ぬいつまみ

d)

ぬいしろ

8.

chân vịt

a)

おさえば

b)

ファスナー

c)

ベルトループ

d)

タック

9.

chỉ vụn

a)

いとくず

b)

いときれ

c)

いとしまつわすれ

10.

đùn vải

a)

ステッチだこう

b)

たぶり

c)

おもてのきじ

d)

うらのきじ