Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 4 Global Success

Total questions: 16

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

THỨC DẬY là gì

a)

Get up

b)

Go to bed

c)

Have breakfast

d)

Have lunch

2.

WASH MY FACE nghĩa là gì

a)

Đánh răng

b)

Thay đồ

c)

Chải tóc

d)

Rửa mặt

3.

BRUSH MY TEETH nghĩa là gì?

a)

Rửa mặt

b)

Ăn sáng

c)

Đánh răng

d)

Chải tóc

4.

ĐI ĐẾN TRƯỜNG trong Tiếng Anh là gì?

a)

Go to school

b)

Go to bed

c)

Go to home

d)

Go to library

5.

HAVE LUNCH nghĩa là gì?

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

d)

Ăn khuya

6.
a)

Have breakfast

b)

Brush my teeth

c)

Wash my face

d)

Comb my hair

7.
a)

Have breakfast

b)

Comb my hair

c)

Brush my teeth

d)

Go to bed

8.
a)

Read a book

b)

Have a shower

c)

Wash my face

d)

Brush my teeth

9.
a)

Have breakfast

b)

Have lunch

c)

Have dinner

d)

Have a book

10.

(Chú ý vào đồng hồ trong hình)

a)

Have lunch

b)

Have breakfast

c)

Have dinner

d)

Have a book

11.

B/e/f/a/r/a/k/s/t

Sắp xếp thành từ có nghĩa

(a)  

12.

G/t/e/p/u

Sắp xếp thành từ có nghĩa

(a)  

13.

G/t/o/o/b/e/d

Sắp xếp thành từ có nghĩa

(a)  

14.

G/o/o/t/s/h/c/l/o/o

Sắp xếp thành từ có nghĩa

(a)  

15.

D/n/n/i/e/r

Sắp xếp thành từ có nghĩa

(a)  

16.

L/n/u/h/c

Sắp xếp thành từ có nghĩa

(a)