WorksheetsÔn tập từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 4 Global Success
Total questions: 16
Worksheet time: 23mins
THỨC DẬY là gì
Get up
Go to bed
Have breakfast
Have lunch
WASH MY FACE nghĩa là gì
Đánh răng
Thay đồ
Chải tóc
Rửa mặt
BRUSH MY TEETH nghĩa là gì?
Rửa mặt
Ăn sáng
Đánh răng
Chải tóc
ĐI ĐẾN TRƯỜNG trong Tiếng Anh là gì?
Go to school
Go to bed
Go to home
Go to library
HAVE LUNCH nghĩa là gì?
Ăn sáng
Ăn trưa
Ăn tối
Ăn khuya
Have breakfast
Brush my teeth
Wash my face
Comb my hair
Have breakfast
Comb my hair
Brush my teeth
Go to bed
Read a book
Have a shower
Wash my face
Brush my teeth
Have breakfast
Have lunch
Have dinner
Have a book
(Chú ý vào đồng hồ trong hình)
Have lunch
Have breakfast
Have dinner
Have a book
B/e/f/a/r/a/k/s/t
Sắp xếp thành từ có nghĩa
(a)
G/t/e/p/u
Sắp xếp thành từ có nghĩa
(a)
G/t/o/o/b/e/d
Sắp xếp thành từ có nghĩa
(a)
G/o/o/t/s/h/c/l/o/o
Sắp xếp thành từ có nghĩa
(a)
D/n/n/i/e/r
Sắp xếp thành từ có nghĩa
(a)
L/n/u/h/c
Sắp xếp thành từ có nghĩa
(a)
