wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

yêu TN

Total questions: 6

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

首相

a)

Lãnh đạo

b)

Thủ tướng

c)

Thư ký

d)

Hội trưởng

2.

試合

a)

じあい

b)

しあい

c)

ちあい

d)

みあい

3.

交通

a)

こうつ

b)

つうこう

c)

こうつう

d)

つうごう

4.

最近

a)

Tương lai

b)

Sang tuần

c)

Dạo gần đây

d)

Ngay lúc này

5.

スピーチ

a)

Khảo sát

b)

Bài phát biểu

c)

Buổi học

d)

Hội thảo

6.

勝ちます

a)

Thua

b)

Thắng

c)

Thất bại