Worksheetstừ vựng tiếng anh buổi 4
Total questions: 26
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
nuôi, trồng (v)
(a)
2.
đề cập (v)
(a)
3.
argue (v)
(a)
4.
cuộc tranh luận (n)
(a)
5.
cuộc tranh luận (n)
a)
argue
b)
raise
c)
arguement
d)
mention
6.
discuss (v)
(a)
7.
debate (v)
(a)
8.
debate (v) =
(a)
9.
tập trung (v)
(a)
10.
reach (v)
(a)
11.
đi lại, đi du lịch (V)
(a)
12.
reach(v) +
(a)
13.
come/go/ get/travel +
(a)
14.
gây ra (v)
(a)
15.
làm hại (v)
(a)
16.
sự thiệt hại (N)
(a)
17.
damage (n)
a)
thiệt hại
b)
làm hại
c)
sự thiệt hại
d)
hại
18.
tổ chức (v)
(a)
19.
sự tổ chức (N)
(a)
20.
preserve (v)
(a)
21.
lưu giữ, bảo tồn (V)
(a)
22.
cư xử (V)
(a)
23.
cách cư xử (N)
(a)
24.
biểu diễn (V)
(a)
25.
màn biểu diễn (N)
(a)
26.
ủng hộ, nuôi nấng (V)
(a)
100 %
