wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review (unit 1- 4

Total questions: 97

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Chủ nhật là ......

a)
Monday
b)
Tuesday
c)
Saturday
d)

Sunday

2.

Ngày tiếp theo là thứ mấy?

Monday, Tuesday, ________________

a)

Wednesday

b)

Sunday

c)

Thursday

3.

What day is it today?

Today is (a)  

4.

Thứ Ba

(a)  

5.

Thứ Tư

(a)  

6.

"Thứ năm" được viết thế nào?

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Thursday
d)
Friday
7.

Friday là......

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ

8.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

9.

a)

Thứ 7

b)

Chủ Nhật

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

10.

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

11.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ 2
c)
thứ 3
d)
thứ 6
12.

Tôi đến trường vào các buổi sáng thứ 2.

I / on Monday / mornings / go / to school / .

a)

I go to school on Monday mornings.

b)

I school go to on Monday mornings.

13.

Odd one out - tìm 1 từ khác loại

a)

Monday

b)

Sunday

c)

Today

d)

Thursday

14.

Tôi đi bơi vào các buổi chiều

I / in the / swimming / go / afternoons.

a)

I swimming go in the afternoons.

b)

I go swimming in the afternoons.

c)

I in the go swimming afternoons

15.

Hãy sắp xếp câu sau thành câu đúng

What / it / is / day / today / ?

(a)  

16.

Bạn làm gì vào buổi sáng?

What / do / in the / you do / morning?

a)

What do in the you do morning?

b)

What do you do in the morning?

c)

What in the do you do morning?

17.

Tôi đến trường vào các buổi sáng thứ 2.

I / on Monday / mornings / go / to school / .

a)

I go to school on Monday mornings.

b)

I school go to on Monday mornings.

18.

Thứ Tư

(a)  

19.

Thứ Ba

(a)  

20.

What day is it today?

Today is (a)  

21.

a)

Thứ 6

b)

Thứ 7

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 2

22.

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

23.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Thursday

b)

Monday

c)

Sunday

d)

Friday

24.

What day is it today?

Today is ........................

a)

Tuesday

b)

thứ hai

c)

Friday

d)

Saturday

25.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

26.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ năm

27.

a)

thứ tư

b)

thứ sáu

c)

thứ ba

d)

thứ bảy

28.

____ day is it today?

a)

Which

b)

What

c)

When

d)

How

29.
a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 7

30.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

31.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

32.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

33.

It's ______________

a)

Sunday

b)

Monday

c)

Friday

d)

Wednesday

34.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

35.

badminton

a)
b)
c)
d)
36.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

37.

How many days in a week?

Week : Tuần

a)

7 days

b)

6 days

c)

5 days

d)

4 days

38.

Is it Monday?

No, it isn't. It's (a)   .

39.

Tháng 3 =

(a)  

40.

Tháng 1 =

(a)  

41.

Tháng 5 =

(a)  

42.

Tháng 6 =

(a)  

43.

Tháng 7 =

(a)  

44.

Tháng 12 =

(a)  

45.

Tháng nào có đuôi: uary

a)

Tháng 1 + tháng 4

b)

Tháng 1 + tháng 2

c)

Tháng 10+ tháng 11

d)

Tháng 3+ tháng 6

46.

April to

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

47.

October to

a)

Tháng 3

b)

Tháng1

c)

Tháng12

d)

THáng 10

e)

Tháng 11

48.

August to

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

49.

March to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 4

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

e)

Tháng 7

50.

November to

a)

Tháng 10

b)

Tháng 12

c)

Tháng 9

d)

Tháng 11

51.

May to

a)

Tháng 7

b)

Tháng 8

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

52.

January to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 5

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

e)

Tháng 1

53.

March to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 4

c)

Tháng 5

d)

Tháng 6

e)

Tháng 7

54.

December to

a)

Tháng 2

b)

Tháng 12

c)

Tháng 3

d)

Tháng 11

55.

July to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 5

56.

August to

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

57.

September to

a)

Tháng 6

b)

Tháng 2

c)

Tháng 9

d)

Tháng 10

e)

Tháng 11

58.

February to

a)

Tháng2

b)

Tháng4

c)

Tháng 6

d)

Tháng 7

e)

Tháng 8

59.

October to

a)

Tháng 3

b)

Tháng1

c)

Tháng12

d)

THáng 10

e)

Tháng 11

60.

Tháng 8 tiếng anh là gì?

a)

January

b)

March

c)

August

d)

September

61.

Tháng 3 tiếng anh là gì?

a)

April

b)

June

c)

July

d)

March

62.

Tháng 9 tiếng anh là gì?

a)

December

b)

October

c)

August

d)

September

63.

Tháng 2 tiếng anh là gì?

a)

January

b)

February

c)

Fall

d)

Summer

64.

Tháng 11 tiếng anh là gì?

a)

Noel

b)

Never

c)

None

d)

November

65.

Tháng 7 tiếng anh là gì?

a)

June

b)

Juny

c)

Junely

d)

July

66.

Tháng 1 tiếng anh là gì?

a)

February

b)

January

c)

Jeans

d)

July

67.

Tháng 4 tiếng anh là gì?

a)

August

b)

Autumn

c)

April

d)

Apple

68.

Tháng 6 tiếng anh là gì?

a)

July

b)

June

c)

January

d)

Job

69.

Tháng 10 tiếng anh là gì?

a)

October

b)

Octopus

c)

Open

d)

Onion

70.

Tháng 5 tiếng anh là gì?

a)

Many

b)

Much

c)

May

d)

Match

71.

THÁNG 11

a)

NOVERMBER

b)

NOVEMBE

c)

NOVEMBER

72.

March, (a)   , May

73.

September, (a)   , November

74.

(a)   , July, August

75.

(a)   , February, March

76.

(a)   , April, May

77.

(a)   , August, September

78.

July, August, (a)  

79.

October, November, (a)  

80.

Who is she?

a)

She is my mother

b)

He is my mother

c)

He is my brother

d)

She is my grandmother

81.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

82.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

83.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

84.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

85.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

86.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

87.

It's seven (a)  

88.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

89.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

90.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

91.

What time is it?

a)

Hông bé ơi

b)

It's 7:30

c)

It's 12:00 AM

d)

It's 7 o'clock

92.

What time..............it?

a)

am

b)

are

c)

is

d)

do

93.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

94.

What time do you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

I play football at five o'clock

95.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

96.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

97.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.