wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng 32~35

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

thay đổi

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

2.

Kèm theo

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

3.

bán chạy

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

4.

đánh dấu,vẽ

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

5.

予約する

a)

giao hàng

b)

bán chạy

c)

đặt trước

d)

gắn vào,kèm theo

6.

はいたつする

a)

giao hàng

b)

bán chạy

c)

đặt trước

d)

gắn vào,kèm theo

7.

らく

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

8.

たのしみ

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

9.

ただしい

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

10.

めずらしい

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

11.

hòn đảo

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

12.

làng,thôn

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

13.

hàng xóm

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

14.

bến cảng

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

15.

きかい

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

16.

きょか

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

17.

そうさ

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

18.

おくじょう

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

19.

きょく

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

20.

もっと

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

21.

ほうほう

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

22.

はじめに

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

23.

cái nắp

a)

しゅるい

b)

つまみ

c)

ふた

d)

むり

24.

loại,kiểu

a)

しゅるい

b)

つまみ

c)

ふた

d)

むり

25.

かしこまりました

a)

không sao,không vấn đề

b)

không rẻ hơn được ah?

c)

nhờ giao hàng

d)

vâng tôi hiểu rồi

26.

うんどうします

a)

Thể thao

b)

Luyện tập

c)

Cử tạ

d)

Vận động

27.

はれます

a)

Nắng

b)

Râm mưa

c)

Quang đãng

d)

Mát mẻ

28.

ひやします

a)

Xoa

b)

Làm lạnh

c)

Dán

d)

Đẩy

29.

つづきます

a)

Tiến lên

b)

Leo núi

c)

Tiếp tục

d)

Dừng lại

30.

こみます

a)

Vắng

b)

Quang đãng

c)

Có mây

d)

Đông

31.

Bầu trời

a)

かぜ

b)

にし

c)

そら

d)

ほし

32.

Thất bại

a)

しっばい

b)

すっばい

c)

しっぱい

d)

すっぱい

33.

Thành công

a)

せいこう

b)

せこ

c)

せえこう

d)

せいこ

34.

Phía tây

a)

みなみ

b)

きた

c)

ひがし

d)

にし

35.

Nước máy

a)

みずどう

b)

すいどう

c)

おみず

d)

おさけ

36.

毎朝、はやく( )ほうがいいです。

a)

おきない

b)

おきる

c)

おきた

d)

おきて

37.

こんばん、あめが( )でしょう。

a)

ふります

b)

ふった

c)

ふる

d)

ふっている

38.

A:ああ、あたまがいたい。。

B:( )でしょう。

a)

くすり

b)

つよいかぜ

c)

かぜだ

d)

かぜ

39.

かぜをひいてしまいましたから、明日、会社へは( )でしょう。

a)

行った

b)

行ける

c)

行く

d)

行けない

40.

A:会社まで30分で行けますか。

B:ええ、( )行けるとおもいます。

a)

よく

b)

ぜんぜn

c)

それで

d)

たぶん

41.

いもうとはにゅうがくしけん ( )ごうかくしました。

a)

b)

c)

d)

42.

りょこうするとき、お金はげんきん ( )もって行かないほうがいいです。

a)

b)

c)

d)

43.

A:どうしたんですか。

B:ちょっとはがいたいんです。

A:じゃ、( )ものを食べないほうがいいですよ。

a)

さむい

b)

ひやします

c)

つめたい

d)

あつい

44.

やけどをしたら、( )すいどうの水でひやしたほうがいいですよ。

a)

すぐ

b)

だんだん

c)

ゆっくり

d)

もう

45.

あのレストランのちかくにちゅうしゃじょうがありませんから、車で( )ほうがいいですね。

a)

行った

b)

行ける

c)

行かない

d)

行く

46.

A:ちずを見ましたがまだわかりませんね。

B:そうですね、あそこのこうばんで( )ほうがいいですね。

a)

きかない

b)

きいた

c)

きく

d)

きいて

47.

A:ナムさんはどくしんですか。

B:ええ、たぶん( )でしょう。

a)

けっこんしている

b)

どくしん

c)

けっこんする

d)

どくしんじゃない

48.

A:みちがこんでいますね。

B:ええ、( )。

a)

間に合わないかもしれませんね。

b)

いいですね

c)

いそぎましょう

d)

たいへんですね

49.

ねつがあるとき、( )。

a)

びょういんへ行ったほうがいいですよ

b)

たくさん食べたほうがいいです

c)

くすりを飲んではやくねたほうがいいです

d)

いしゃとそうだんしないほうがいいです

50.

A:明日、あそびに行きませんか。

B:すこしねつがありますから、( )かもしれません。

a)

行きたくない

b)

行けない

c)

行きます

d)

行く

51.

chạy trốn, bỏ trốn

a)

あきらめます

b)

さわぎます

c)

にげます

d)

なげます

52.

さわぎます

a)

làm ồn

b)

chạy trốn, bỏ chạy

c)

từ bỏ

d)

ném

53.

từ bỏ, đầu hàng

a)

さわぎます

b)

なげます

c)

にげます

d)

あきらめます

54.

なげます

a)

từ bỏ

b)

ném

c)

làm ồn

d)

chạy trốn

55.

bảo vệ, tuân thủ

a)

まもります

b)

なげます

c)

さわぎます

d)

にげます

56.

下げます

a)

từ bỏ

b)

truyền đạt

c)

làm ồn

d)

hạ, hạ xuống

57.

truyền, truyền đạt

a)

にげます

b)

なげます

c)

伝えます

d)

下げます

58.

外します

a)

hạ xuống

b)

truyền đạt

c)

chú ý

d)

rời khỏi

59.

chú ý

a)

外します

b)

なげます

c)

ちゅういします

d)

上げます

60.

だめ(な)

a)

ký hiệu

b)

chỗ ngồi, ghế

c)

hỏng, không thể

d)

máy giặt

61.

chỗ ngồi, ghế

a)

だめ(な)

b)

マーク

c)

せき

d)

ボール

62.

マーク

a)

chỗ ngồi, ghế

b)

quyết chiến

c)

ký hiệu

d)

quả bóng

63.

quyết chiến, cố lên

a)

マーク

b)

ファイト

c)

せき

d)

ボール

64.

せんたくき

a)

ký hiệu

b)

hỏng

c)

quả bóng

d)

máy giặt

65.

quy tắc, kỷ luật

a)

立ち入り禁止

b)

使用禁止

c)

きそく

d)

いりぐち

66.

使用禁止(しようきんし)

a)

quy tắc

b)

cấm sử dụng

c)

cấm vào

d)

cửa vào

67.

cửa vào

a)

非常口

b)

出口

c)

入口

d)

無料

68.

出口

a)

cửa ra

b)

cửa vào

c)

cửa thoát hiểm

d)

miễn phí

69.

cửa thoát hiểm

a)

入口

b)

出口

c)

非常口

d)

無料

70.

無料

a)

cửa thoát hiểm

b)

đang sử dụng

c)

hôm nay đóng cửa

d)

miễn phí

71.

hôm nay đóng cửa

a)

使用中

b)

営業中

c)

本日休業

d)

非常口

72.

営業中(えいぎょうちゅう)

a)

miễn phí

b)

hôm nay đóng cửa

c)

đang sử dụng

d)

đang mở cửa

73.

đang sử dụng

a)

ほんじつきゅうぎょう

b)

しようちゅう

c)

えいぎょうちゅう

d)

出口

74.

でんぽう

a)

tiền cước điện báo

b)

việc gấp

c)

bưu điện, điện báo

d)

ngắn gọn, đơn giản

75.

cố gắng, trong khả năng có thể

a)

たとえば

b)

また

c)

できるだけ

d)

でんぽう

76.

Tìm thấy ?

a)

みつけます

b)

つづけます

c)

しゅっせきします

d)

きゅうけいします

77.

Đám tang (n) ?

a)

おそしき

b)

そうしき

c)

そしき

d)

しょうしき

78.

Tiếp tục (v) ?

a)

うけます

b)

つづけます

c)

せいこうします

d)

なおります

79.

quay lại, trở lại (v) ?

a)

もどります

b)

やみます

c)

ひきます

d)

しっぱいします

80.

Làm lạnh (v) ?

a)

ひやします

b)

はれます

c)

くもります

d)

ひこします

81.

Đỗ (thi) (v) ?

a)

こうかくします

b)

ごうかくする

c)

ごうがくします

d)

こかくします

82.

西(にし)?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

83.

Bỏ chạy (v)?

a)

にげます

b)

さわぎます

c)

なげます

d)

まもります

84.

つたえます?

a)

Truyền đạt

b)

Hạ

c)

Rời

d)

Bảo vệ

85.

あきらめます?

a)

Từ bỏ ?

b)

Làm ồn ?

c)

Nâng ?

d)

Hỏng ?

86.

Hạ xuống (v) ?

a)

さげます

b)

あげます

c)

はずします

d)

ちゅういします

87.

Ký hiệu (n) ?

a)

マーク

b)

ボール

c)

ファイト

d)

エンジン

88.

きそく

a)

Luật lệ

b)

Sử dụng

c)

Giặt giũ

d)

Chỗ ngồi

89.

Cửa thoát hiểm(n) ?

a)

ひじょうぐち

b)

ひじょぐち

c)

ひじょうくち

d)

ひじょくち

90.

えいぎょうちゅう ?

a)

Miễn phí

b)

Đang sử dụng

c)

Cấm hút thuốc

d)

Đang mở cửa

91.

Cấm sử dung (n) ?

a)

しようきんし

b)

きんし

c)

きんえん

d)

しようちゅう

92.

chiều tối (n) ?

a)

こんや

b)

ゆうがた

c)

すいどう

d)

おそく

93.

mặt trời (n) ?

a)

たいよう

b)

そら

c)

ほし

d)

たいじょう

94.

Bỏng (n) ?

a)

やけど

b)

けが

c)

せき

d)

つき

95.

Lạ (adj) ?

a)

おかしい

b)

うるさい

c)

きょうかい

d)

れんきゅう

96.

Lắp ráp, lắp đặt (v) ?

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

97.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

98.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

99.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

100.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

101.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

102.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

103.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

104.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

105.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

106.

たまねぎ

a)

Hành củ

b)

Hành lá

c)

Cà rốt

d)

Khoai lang

107.

1/4 ( một phần tư ) (n) ?

a)

4分1

b)

4分の1

c)

1分の4

d)

1分4