NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 31 (Từ Vựng)
Total questions: 41
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
bắt đầu (buổi lễ ~)
a)
はじまります「式が~」
b)
みつけます
c)
きゅうけいします
d)
「お」そうしき
2.
tiếp tục
a)
つづけます
b)
うけます「しけんを」
c)
れんきゅう
d)
しき
3.
tìm thấy
a)
みつけます
b)
にゅうがくします「だいがくに」
c)
さくぶん
d)
ほんしゃ
4.
thi (kì thi)
a)
うけます「しけんを」
b)
そつぎょうします「だいがくを」
c)
てんらんかい
d)
してん
5.
nhập học
a)
にゅうがくします「だいがくに」
b)
きゅうけいします
c)
けっこんしき
d)
きょうかい
6.
tốt nghiệp
a)
そつぎょうします「だいがくを」
b)
れんきゅう
c)
「お」そうしき
d)
だいがくいん
7.
giải lao
a)
きゅうけいします
b)
さくぶん
c)
しき
d)
どうぶつえん
8.
ngày nghỉ liền nhay
a)
れんきゅう
b)
てんらんかい
c)
ほんしゃ
d)
おんせん
9.
さくぶん
a)
buổi lễ
b)
bài văn
c)
trụ sở
d)
tốt nghiệp
10.
てんらんかい
a)
trụ sở
b)
triển lãm
c)
chi nhánh
d)
giải lao
11.
けっこんしき
a)
chi nhánh
b)
lễ cưới, đám cưới
c)
nhà thờ
d)
ngày nghỉ liền nhay
12.
「お」そうしき
a)
nhà thờ
b)
lễ tang, đám tang
c)
cao học, cơ sở giáo dục trên đại học
d)
bài văn
13.
しき
a)
cao học, cơ sở giáo dục trên đại học
b)
buổi lễ
c)
sở thú
d)
triển lãm
14.
ほんしゃ
a)
sở thú
b)
trụ sở
c)
suối nước nóng
d)
lễ cưới, đám cưới
15.
してん
a)
suối nước nóng
b)
chi nhánh
c)
khách hàng
d)
lễ tang, đám tang
16.
きょうかい
a)
khách hàng
b)
nhà thờ
c)
ai đó
d)
buổi lễ
17.
cao học, cơ sở giáo dục trên đại học
a)
「お」そうしき
b)
つづけます
c)
だいがくいん
d)
おきゃく「さん」
18.
sở thú
a)
しき
b)
みつけます
c)
どうぶつえん
d)
だれか
19.
suối nước nóng
a)
ほんしゃ
b)
うけます「しけんを」
c)
おんせん
d)
~のほう
20.
khách hàng
a)
してん
b)
にゅうがくします「だいがくに」
c)
おきゃく「さん」
d)
ずっと
21.
ai đó
a)
きょうかい
b)
そつぎょうします「だいがくを」
c)
だれか
d)
のこります
22.
hướng~
a)
だいがくいん
b)
きゅうけいします
c)
~のほう
d)
つきに
23.
suốt,liền
a)
どうぶつえん
b)
れんきゅう
c)
ずっと
d)
ふつうの
24.
のこります
a)
chi nhánh
b)
thường
c)
ai đó
d)
ở lại
25.
つきに
a)
nhà thờ
b)
internet
c)
hướng~
d)
một tháng
26.
ふつうの
a)
cao học, cơ sở giáo dục trên đại học
b)
làng
c)
suốt,liền
d)
thường
27.
インターネット
a)
sở thú
b)
rạp chiếu phim
c)
ở lại
d)
internet
28.
むら
a)
suối nước nóng
b)
chán ghét, không chấp nhận được
c)
một tháng
d)
làng
29.
えいがかん
a)
khách hàng
b)
bầu trời
c)
thường
d)
rạp chiếu phim
30.
いや「な」
a)
ai đó
b)
nhắm
c)
internet
d)
chán ghét, không chấp nhận được
31.
そら
a)
thành phố
b)
bầu trời
c)
thành phố
d)
bọn trẻ
32.
とじます
a)
bọn trẻ
b)
nhắm
c)
bọn trẻ
d)
tự do
33.
とかい
a)
tự do
b)
thành phố
c)
tự do
d)
khắp thể giới
34.
こどもたち
a)
khắp thể giới
b)
bọn trẻ
c)
khắp thể giới
d)
tập hợp
35.
じゆうに
a)
tập hợp
b)
tự do
c)
tập hợp
d)
đẹp
36.
せかいじゅう
a)
đẹp
b)
khắp thể giới
c)
đẹp
d)
thiên nhiên
37.
あつまります
a)
thiên nhiên
b)
tập hợp
c)
thiên nhiên
d)
tuyệt vời
38.
うつくしい
a)
tuyệt vời
b)
đẹp
c)
tuyệt vời
d)
để ý,nhận ra
39.
thiên nhiên
a)
しぜん
b)
こどもたち
c)
すばらしさ
d)
すばらしさ
40.
tuyệt vời
a)
すばらしさ
b)
じゆうに
c)
せかいじゅう
d)
うつくしい
41.
để ý,nhận ra
a)
きがつきます
b)
せかいじゅう
c)
あつまります
d)
しぜん
Reset
