Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 36 (Từ vựng)

Total questions: 46

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
được gửi đến, được chuyển đến
a)
とどきます
b)
うちます
c)
すぎます
d)
けいたいー
2.
tham gia, tham dự
a)
でます
b)
ちょきんします
c)
なれます
d)
こうじょう
3.
đánh
a)
うちます
b)
ふとります
c)
かたい
d)
けんこう
4.
tiết kiệm tiền, để dành tiền
a)
ちょきんします
b)
やせます
c)
やわらかい
d)
けんどう
5.
béo lên, tăng cân
a)
ふとります
b)
すぎます
c)
でんしー
d)
まいしゅう
6.
gầy đi, giảm cân
a)
やせます
b)
なれます
c)
けいたいー
d)
まいつき
7.
quá
a)
すぎます
b)
かたい
c)
こうじょう
d)
まいとし
8.
làm quen, quen
a)
なれます
b)
やわらかい
c)
けんこう
d)
やっと
9.
かたい
a)
nhà máy, phân xưởng
b)
cứng
c)
sức khỏe
d)
gầy đi, giảm cân
10.
やわらかい
a)
sức khỏe
b)
mềm
c)
kiếm đạo
d)
quá
11.
でんしー
a)
kiếm đạo
b)
– điện tử
c)
hàng tuần
d)
làm quen, quen
12.
けいたいー
a)
hàng tuần
b)
– cầm tay
c)
hàng tháng
d)
cứng
13.
こうじょう
a)
hàng tháng
b)
nhà máy, phân xưởng
c)
hàng năm
d)
mềm
14.
けんこう
a)
hàng năm
b)
sức khỏe
c)
cuối cùng thì
d)
– điện tử
15.
けんどう
a)
cuối cùng thì
b)
kiếm đạo
c)
khá, tương đối
d)
– cầm tay
16.
まいしゅう
a)
khá, tương đối
b)
hàng tuần
c)
nhất định
d)
nhà máy, phân xưởng
17.
hàng tháng
a)
けいたいー
b)
でます
c)
まいつき
d)
かなり
18.
hàng năm
a)
こうじょう
b)
うちます
c)
まいとし
d)
かならず
19.
cuối cùng thì
a)
けんこう
b)
ちょきんします
c)
やっと
d)
ぜったいに
20.
khá, tương đối
a)
けんどう
b)
ふとります
c)
かなり
d)
じょうずに
21.
nhất định
a)
まいしゅう
b)
やせます
c)
かならず
d)
できるだけ
22.
tuyệt đối
a)
まいつき
b)
すぎます
c)
ぜったいに
d)
このごろ
23.
giỏi, khéo
a)
まいとし
b)
なれます
c)
じょうずに
d)
そのほうがー
24.
できるだけ
a)
kiếm đạo
b)
cái đó–hơn
c)
nhất định
d)
cố gắng
25.
このごろ
a)
hàng tuần
b)
khách hàng
c)
tuyệt đối
d)
gần đây, dạo này
26.
そのほうがー
a)
hàng tháng
b)
đặc biệt
c)
giỏi, khéo
d)
cái đó–hơn
27.
おきゃくさま
a)
hàng năm
b)
đang làm (tôn kính ngữ của しています)
c)
cố gắng
d)
khách hàng
28.
とくべつ(な)
a)
cuối cùng thì
b)
môn bơi lội
c)
gần đây, dạo này
d)
đặc biệt
29.
していらっしゃいます
a)
khá, tương đối
b)
vâng vâng
c)
cái đó–hơn
d)
đang làm (tôn kính ngữ của しています)
30.
すいえい
a)
nhất định
b)
tango
c)
khách hàng
d)
môn bơi lội
31.
~とか、~とか
a)
thách thức, thử thách
b)
vâng vâng
c)
thách thức, thử thách
d)
cảm giác, tâm trạng, tinh thần
32.
タンゴ
a)
cảm giác, tâm trạng, tinh thần
b)
tango
c)
cảm giác, tâm trạng, tinh thần
d)
phương tiện đi lại
33.
チャレンジします
a)
phương tiện đi lại
b)
thách thức, thử thách
c)
phương tiện đi lại
d)
lịch sử
34.
きもち
a)
lịch sử
b)
cảm giác, tâm trạng, tinh thần
c)
lịch sử
d)
thế kỉ-
35.
のりもの
a)
thế kỉ-
b)
phương tiện đi lại
c)
thế kỉ-
d)
xa, ở xa
36.
れきし
a)
xa, ở xa
b)
lịch sử
c)
xa, ở xa
d)
tàu hỏa chạy bằng hơi nước
37.
ーせいき
a)
tàu hỏa chạy bằng hơi nước
b)
thế kỉ-
c)
tàu hỏa chạy bằng hơi nước
d)
thuyền chạy bằng hơi nước
38.
とおく
a)
thuyền chạy bằng hơi nước
b)
xa, ở xa
c)
thuyền chạy bằng hơi nước
d)
nhiều(người)
39.
tàu hỏa chạy bằng hơi nước
a)
きしゃ
b)
きもち
c)
きせん
d)
きせん
40.
thuyền chạy bằng hơi nước
a)
きせん
b)
のりもの
c)
れきし
d)
とおく
41.
nhiều(người)
a)
おおぜいの(ひと)
b)
れきし
c)
ーせいき
d)
きしゃ
42.
vận chuyển
a)
はこびます
b)
ーせいき
c)
とおく
d)
きせん
43.
an toàn
a)
あんぜん(な)
b)
とおく
c)
きしゃ
d)
おおぜいの(ひと)
44.
bay
a)
とびます
b)
きしゃ
c)
きせん
d)
はこびます
45.
vũ trụ
a)
うちゅう
b)
きせん
c)
おおぜいの(ひと)
d)
あんぜん(な)
46.
trái đất
a)
ちきゅう
b)
おおぜいの(ひと)
c)
はこびます
d)
とびます