wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Bài 7 Hán 1

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

馒头

b)

米饭

c)

饺子

d)

面条

2.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

馒头

b)

米饭

c)

饺子

d)

面条

3.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

馒头

b)

包子

c)

饺子

d)

面条

4.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

馒头

b)

包子

c)

饺子

d)

面条

5.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

馒头

b)

饺子

c)

面包

d)

面条

6.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

馒头

b)

饺子

c)

面包

d)

面条

7.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

c)

d)

8.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

c)

d)

9.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

c)

d)

10.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

b)

c)

d)

11.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

食堂

b)

鸡蛋

c)

啤酒

d)

鸭蛋

12.

Nhìn hình đoán chữ ?

a)

食堂

b)

鸡蛋

c)

啤酒

d)

鸭蛋

13.

Điền lượng từ thích hợp

六...........鸡蛋。

a)

b)

c)

d)

14.

Điền lượng từ thích hợp

两...........面条。

a)

b)

c)

d)

15.

Điền lượng từ thích hợp

四...........啤酒。

a)

b)

c)

d)

16.

Điền lượng từ thích hợp

九...........酒。

a)

b)

c)

d)

17.

Điền lượng từ thích hợp

五...........馒头。

a)

b)

c)

d)

18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Trưa ngày mai tôi đi nhà ăn của trường học ăn cơm

(a)  

19.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi không thích uống bia Đức tôi thích uống bia Việt Nam

(a)  

20.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Hôm qua tôi ăn 2 bát mì sợi 3 cái bánh bao (có nhân)

(a)  

21.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tối hôm qua bố tôi uống 5 cốc bia ăn 10 quả trứng gà

(a)  

22.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Những cái này là bánh bao của hôm nay, những cái kia là bánh bao của hôm qua.

(a)  

23.

Dịch câu sau sang tiếng Việt :

你要喝什么啤酒?

(a)  

24.

Dịch câu sau sang tiếng Việt :

中国包子很好吃。

(a)  

25.

Dịch câu sau sang tiếng Trung :

Bạn muốn ăn mấy cái bánh há cảo mấy cái bánh bao?

(a)