Font size
WorksheetsÔn tập Bài 7 Hán 1
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Nhìn hình đoán chữ ?
馒头
米饭
饺子
面条
Nhìn hình đoán chữ ?
馒头
米饭
饺子
面条
Nhìn hình đoán chữ ?
馒头
包子
饺子
面条
Nhìn hình đoán chữ ?
馒头
包子
饺子
面条
Nhìn hình đoán chữ ?
馒头
饺子
面包
面条
Nhìn hình đoán chữ ?
馒头
饺子
面包
面条
Nhìn hình đoán chữ ?
汤
鸡
酒
碗
Nhìn hình đoán chữ ?
汤
饭
酒
鸡
Nhìn hình đoán chữ ?
汤
饭
酒
鸡
Nhìn hình đoán chữ ?
蛋
饭
汤
鸡
Nhìn hình đoán chữ ?
食堂
鸡蛋
啤酒
鸭蛋
Nhìn hình đoán chữ ?
食堂
鸡蛋
啤酒
鸭蛋
Điền lượng từ thích hợp
六...........鸡蛋。
个
碗
杯
瓶
Điền lượng từ thích hợp
两...........面条。
个
碗
杯
瓶
Điền lượng từ thích hợp
四...........啤酒。
个
碗
杯
瓶
Điền lượng từ thích hợp
九...........酒。
个
碗
杯
瓶
Điền lượng từ thích hợp
五...........馒头。
个
碗
杯
瓶
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Trưa ngày mai tôi đi nhà ăn của trường học ăn cơm
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Tôi không thích uống bia Đức tôi thích uống bia Việt Nam
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Hôm qua tôi ăn 2 bát mì sợi 3 cái bánh bao (có nhân)
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Tối hôm qua bố tôi uống 5 cốc bia ăn 10 quả trứng gà
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Những cái này là bánh bao của hôm nay, những cái kia là bánh bao của hôm qua.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Việt :
你要喝什么啤酒?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Việt :
中国包子很好吃。
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung :
Bạn muốn ăn mấy cái bánh há cảo mấy cái bánh bao?
(a)
