wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập buổi 16

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

请问、你叫什么名字?

a)


Xin chào, bạn sống ở đâu?

b)

Xin hỏi, bạn tên gì?

c)

Xin hỏi, bạn học ở đâu?

d)

Xin chào, bạn khỏe không?

2.

A: 她是你的老师吗? B: 不是、_______。

a)

她姓黄

b)

我叫麦克

c)

她很忙

d)

她是我的朋友

3.

Điền từ thích hợp: 我___当老师

a)

b)

c)


d)

4.

我是医生、我在 ___工作。

a)

学校

b)

医院

c)

公园

d)

商店

5.

你家有___人?

a)

多少

b)

c)

几个

d)

6.

今天星期三、___星期二。

a)

明天

b)

今天

c)

昨天

d)

后天

7.

A: _____? B: 现在八点半。

a)

现在星期几?

b)

现在几月几号?

c)

现在几点了?

8.

Thông thường, bình thường

a)

常常

b)

时候

c)


一般

d)

9.

你喜欢喝牛奶___咖啡?

a)

或者

b)

c)

还是

d)

10.

___跑步,我还喜欢跳舞。

a)

因为

b)

所以

c)

还是

d)

除了