Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
请问、你叫什么名字?
Xin chào, bạn sống ở đâu?
Xin hỏi, bạn tên gì?
Xin hỏi, bạn học ở đâu?
Xin chào, bạn khỏe không?
A: 她是你的老师吗? B: 不是、_______。
她姓黄
我叫麦克
她很忙
她是我的朋友
Điền từ thích hợp: 我___当老师
在
坐
想
正
我是医生、我在 ___工作。
学校
医院
公园
商店
你家有___人?
多少
几
几个
个
今天星期三、___星期二。
明天
今天
昨天
后天
A: _____? B: 现在八点半。
现在星期几?
现在几月几号?
现在几点了?
Thông thường, bình thường
常常
时候
一般
你喜欢喝牛奶___咖啡?
或者
都
还是
也
___跑步,我还喜欢跳舞。
因为
所以
除了
View all
6 questions
建築地圖
Worksheet
•
1st - 5th Grade
5 questions
动物的叫声
KG
15 questions
第14课——健康 课堂练习
12th Grade
10 questions
华文练习单元九 添口歌
2nd - 3rd Grade
13 questions
要搬家了
KG - University
四年级科学第二课
4th Grade
9 questions
2122 五年級中國園林單元 ──獅子林
5th Grade
测试!!!!
1st Grade