wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4-UNIT 2-VOCABULARY 1 (G12)

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

attract (v).................

a)

thu hút

b)

tấn công

c)

thu nhận

d)

cuốn trôi

2.
a)

bride

b)

groom

3.
a)

groom

b)

bride

c)

bridge

4.

on the other hand (idiom)

a)

mặt khác, trái lại

b)

mắt trái của bàn tay

c)

cái tay còn lại

5.

...........(v) cho là , tin rằng

a)

suppose

b)

support

c)

surprise

d)

supceptible

6.

precede (v).........

a)

đi trước, đến trước

b)

đi sau , đến sau

c)

đi sau , đến muộn

d)

đi luôn , không trở về

7.

.................(v) quyết định , xác định

a)

determine

b)

detect

c)

deforestation

d)

destroy

8.

...................(n) bản tóm tắt

a)

summary

b)

samurai

c)

summer

d)

summoner rift

9.

............(v) duy trì

a)

maintain

b)

mainyasuo

c)

mainbrace

d)

mainframe

10.

................................(v) không chấp nhận , từ chối

a)

reject

b)

reduce

c)

reuse

d)

recycle

11.

...............................(v) hi sinh

a)

sacrifice

b)

sacraria

c)

sacred

d)

sacrificial

12.

obliged (adj) mang tính..........

a)

bắt buộc , cưỡng chế

b)

nhượng bộ , chấp thuận

c)

khước từ , từ chối

d)

tự do , tự chọn

13.

.....................(n) bản sao , bản đối chiếu , đối tác

a)

counterpart

b)

counterpane

c)

council

d)

councillor

14.

..............(n) quan điểm, thái độ

a)

attitude

b)

attemper

c)

attester

d)

attach

15.

concern (n) ..................

a)

mối quan tâm , lo ngại

b)

mối quan hệ

c)

mối làm ăn

d)

mối tình

16.

ancestor (n)................

a)

ông bà , tổ tiên

b)

ông hàng xóm

c)

ông chú bên Viettel

d)

ông lái xe ôm

17.

(n) nghi lễ

a)

ceremony

b)

party

c)

blessing

d)

schedule

18.

diverse (a)............

a)

biến đổi khác nhau, đa dạng

b)

cố định ,bất biến

c)

biến chất

d)

biến hóa

19.
diversity
a)
sự đa dạng hóa
b)
khôn ngoan
c)
sự xuất hiện
d)
lôi cuốn về ngoại hình
20.
diversify
a)
đa dạng hóa
b)
từ chối
c)
chia sẻ, tâm sự
d)
relate to, liên quan tới
21.

approval (n)

a)

sự đồng tình

b)

sự đa dạng hóa

c)

sự tin cậy

d)

sự duy trì

22.

approve (v)

a)

chấp thuận

b)

đồng tình

c)

từ chối

d)

chia sẻ, tâm sự

23.
marry
a)
cưới
b)
không đồng tình
c)
sự đa dạng hóa
d)
tin cậy
24.
determine
a)

tìm ra, xác định

b)

cô dâu

c)

cưới

d)

đồng tình

25.
attraction
a)

sức hút

b)

sự quyết tâm

c)

chú rể

d)

sự chấp thuận

26.

attract (v)

a)

hấp dẫn

b)

đứng trước, đến trước

c)

kết hôn

d)

không đồng tình

27.

attractive (a)

a)

lôi cuốn, hấp dẫn

b)

hấp dẫn

c)

cô dâu

d)

cưới

28.

physical attractiveness (c-n)

a)

lôi cuốn về ngoại hình

b)

sự lôi cuốn

c)

đứng trước, đến trước

d)

kết hôn

29.

maintain (v)

a)

duy trì

b)

lôi cuốn về ngoại hình

c)

hấp dẫn

d)

cô dâu

30.

appearance (n)

a)

sự xuất hiện, vẻ ngoài

b)

relate to, liên quan tới

c)

sự lôi cuốn

d)

đứng trước, đến trước

31.

confide in (v)

a)

thổ lộ điều bí mật

b)

sự xuất hiện

c)

lôi cuốn về ngoại hình

d)

hấp dẫn

32.

wise (a)

a)

khôn ngoan

b)

chia sẻ, tâm sự

c)

relate to, liên quan tới

d)

sự lôi cuốn

33.

phát triển (v)

a)

develop

b)

development

c)

developed

34.

conduct (v) = tiến hành thực hiện

a)

carry out

b)

carry on

c)

carry off

35.

attitude + ____ (n): thái độ đối với

a)

of

b)

with

c)

to

d)

toward

36.

precede (v):

a)

đến trước

b)

đi sau

c)

cùng lúc

37.

giá trị (n)

a)

value

b)

valuable

c)

valuation

38.

thu hút, quyến rũ (v)

a)

attract

b)

attractive

c)

attractiveness

39.

đa số (n)

a)

major

b)

minor

c)

majority

d)

minority

40.

văn hoá (n)

a)

culture

b)

cutural

41.

confide + ... (v): tâm sự với ...

a)

with

b)

on

c)

in

42.

khác biệt (a)

a)

different

b)

differ

c)

difference

43.

contractual (a)

a)

theo thỏa thuận

b)

hợp tác

c)

sắp đặt

44.

cultural

a)

(a) thuộc về văn hoá

b)

(n) văn hoá

45.

quyết định (v)

a)

decide

b)

decisive

c)

decision

46.

conduct (v): tiến hành =

a)

carry on

b)

carry out

c)

carry of

47.

diverse

a)

(v) đa dạng

b)

(a) đa dạng

c)

(n) sự đa dạng

48.

sự tán thành, sự chấp thuận

a)

(n) approve

b)

(n) approval

c)

(n) approvable

49.
counterpart
a)
đối tác, bên tương tác
b)
đáng tin, hay tin người
c)
từ chối
d)
nơi công cộng
50.
fall in love with someone
a)
yêu ai
b)
đối tác, bên tương tác
c)
đáng tin, hay tin người
d)
từ chối