wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1 KT từ vựng phần 2

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

sản phẩm

(a)  

2.

làng thủ công truyền thống

(a)  

3.

thành lập

(a)  

4.

lớp học kĩ năng

(a)  

5.

tiếp quản

(a)  

6.

nghệ nhân

(a)  

7.

địa điểm thu hút

(a)  

8.

(v) gợi nhớ,nhắc nhở

(a)  

9.

vùng cụ thể

(a)  

10.

quà lưu niệm

(a)  

11.

bức tranh

(a)  

12.

lụa

(a)  

13.

lồng đèn

(a)  

14.

nón lá

(a)  

15.

đồ sơn mài

(a)  

16.

tượng đá

(a)  

17.

khắc

(a)  

18.

đúc

(a)  

19.

đan(rổ), dệt(vải)

(a)  

20.

thêu

(a)  

21.

đan len

(a)  

22.

(v) đổ khuôn

(a)  

23.

(adj) thuộc về lịch sử

(a)