wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST HÁN 2 - TIẾNG TRUNG ANLAOSHI

Total questions: 46

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ sau: 资料

a)

zīliào

b)

zìliào

c)

zīliao

d)

zìliao

2.

Điền vào chỗ trống:

晚上我常常听音乐______看电影。

a)

还是

b)

c)

或者

d)

3.

Điền vào chỗ trống thích hợp:

他问我______去,我说,骑摩托车去吧。

a)

什么

b)

几天

c)

怎么

d)

在哪儿

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我们_____飞机去上海。

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn đáp án đúng:

这是我的菜,请你______。(尝)

a)

尝尝了

b)

尝一尝

c)

尝了尝

d)

6.

Điền vào chỗ trống: 我跟家人一起____生日。

a)

b)

c)

d)

7.

Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

明天你到图书馆 A 借 B 几本小说 C 我 D 看,行吗?(给)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Phiên âm đúng của từ sau:

京剧 - jīng___ù

a)

j

b)

q

c)

c

d)

z

9.

Dịch câu sau: Anh ấy tuy mới đến Trung Quốc, nhưng tiếng Trung của anh ấy rất tốt.

(a)  

10.

Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

那本书 A 我 B 看 C 过,写 D 很好。(得)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.

Điền vào chỗ trống:

他们_____,就让他们聊吧。

a)

聊得那么高兴

b)

那么高兴聊得

c)

那么聊得高兴

d)

高兴那么聊得

12.

Điền vào chỗ trống:

都十二点了,他_____在学习。

a)

b)

c)

d)

13.

Sắp xếp câu sau:
他   /  学得    /  因为  /  所以  /  成绩  /  努力  /  很好

(a)  

14.

她病____好,____ 去上课了。

a)

才、就

b)

就、才

c)

就、就

d)

才、才

15.

Điền vào chỗ trống:

____想家,____给妈妈打个电话。

a)

要是……就

b)

虽然……但是

c)

又……又

16.

你的这些话我已经听____了,不要再说了。

a)

b)

c)

d)

17.

昨天晚上回来得太晚了,我一共_______。

a)

只睡两个小时

b)

只两个小时睡觉了

c)

两个小时只睡觉

d)

只睡了两个小时觉

18.

喝____前,先吃个鸡蛋吧。

a)

牛奶

b)

c)

d)

19.

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án thích hợp:

我从11岁开始踢足球,已经踢了10年了, 我踢进了很多球,每次进球的时候我都非常快乐。

a)

他爱踢足球

b)

他不喜欢踢足球

c)

他爱打篮球

d)

他不喜欢打篮球

20.

Điền vào chỗ trống:

咖啡太____了,下次不要放这么多糖。

a)

b)

c)

d)

21.

Đọc và trả lời câu hỏi:

晚上睡觉前喝一杯热牛奶,能帮助人们睡得更好。你有这个习惯吗?

问: “这个习惯”说的是:

a)

帮助别人

b)

睡前刷牙

c)

睡前喝牛奶

22.

Đọc và trả lời câu hỏi:

我们学校旁边有家咖啡馆儿,环境不错,我们去那儿边喝咖啡边等小李吧。

问: 那家咖啡馆儿?

a)

环境一般

b)

换菜单了

c)

离学校不远

23.

昨天我生日,儿子送给我一_____他画的画儿。

a)

b)

c)

d)

24.

A:今天天气真好,我们去爬山吧?

B:好啊,春天到了,山上的树应该都____了。

a)

绿

b)

简单

c)

爱好

d)

自己

25.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

我最大的爱好是旅游。这几年,我去了很多国家和城市。如果有人问我:

“你觉得世界上哪儿最漂亮?”我会回答:“下一个要去的地方。”

问:他怎么样?

a)

最近很累

b)

要出国留学

c)

去过很多地方

26.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

27.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

b)

c)

28.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

b)

c)

29.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

b)

c)

30.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

b)

c)

31.

Nghe và phán đoán đúng sai:

北京的冬天很安静。

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Nghe và phán đoán đúng sai:

这个行李箱不贵。

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Nghe và phán đoán đúng sai:

他孩子经常带糖去学校。

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Nghe và phán đoán đúng sai:

他们现在在电梯里。

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Nghe và phán đoán đúng sai:

不高兴时可以听听歌。

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

哭了

b)

要出国

c)

爱帮助人

37.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

妈妈

b)

姐姐

c)

妹妹

38.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)

晴天

b)

下雪了

c)

下雨了

39.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

生病了

b)

弟弟结婚

c)

要接孩子

40.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

在还书

b)

坐在右边

c)

看不清字

41.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

在找猫

b)

要借椅子

c)

要买裤子

42.

Nghe và chọn đáp án?

a)

19:00

b)

20:15

c)

21:30

43.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

跳舞

b)

开车

c)

骑自行车

44.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

在开班会

b)

电脑坏了

c)

没时间上网

45.

Nghe và chọn đáp án đúng?

a)

很胖

b)

爱打篮球

c)

可以出院了

46.

Viết đoạn văn kể về lịch trình hàng ngày của bản thân (Khoảng 10 câu).

4 lines