wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

de run

Total questions: 40

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

yêu cầu : ask

a)

ving

b)

to vo

2.

có ý định, dự định : intend

a)

ving

b)

to vo

3.

quan tâm, ngại : mind

a)

ving

b)

to vo

4.

mong : expect

a)

ving

b)

to vo

5.

quyết định : decide

a)

ving

b)

to vo

6.

học : learn

a)

ving

b)

to vo

7.

thất bại : fail

a)

ving

b)

to vo

8.

do dự : hesitate

a)

ving

b)

to vo

9.

lên kế hoạch : plan

a)

ving

b)

to vo

10.

quản lí, xoay sở : manage

a)

ving

b)

to vo

11.

giả vờ : pretend

a)

ving

b)

to vo

12.

hóa ra, tỏ ra, xuất hiện : appear

a)

ving

b)

to vo

13.

nhắc nhở : remind

a)

ving

b)

to vo

14.

thuyết phục : persuade

a)

ving

b)

to vo

15.

khuyến khích : encourage

a)

ving

b)

to vo

16.

thúc giục : urge

a)

ving

b)

to vo

17.

ép buộc : force

a)

ving

b)

to vo

18.

đồng ý : agree

a)

ving

b)

to vo

19.

dường như : seem

a)

ving

b)

to vo

20.

ra lệnh : order

a)

ving

b)

to vo

21.

có khuynh hướng : tend

a)

ving

b)

to vo

22.

từ chối : refuse

a)

ving

b)

to vo

23.

đe dọa : threaten

a)

ving

b)

to vo

24.

tránh : avoid

a)

ving

b)

to vo

25.

thừa nhận : admit

a)

ving

b)

to vo

26.

đánh giá cao : appreciate

a)

ving

b)

to vo

27.

hoàn tất : finish

a)

ving

b)

to vo

28.

yêu cầu, đòi hỏi : demand

a)

ving

b)

to vo

29.

đề nghị : suggest

a)

ving

b)

to vo

30.

hoãn lại : postpone

a)

ving

b)

to vo

31.

xem xét : consider

a)

ving

b)

to vo

32.

có đủ khả năng : afford

a)

ving

b)

to vo

33.

ghét : hate/detest

a)

ving

b)

to vo

34.

phủ nhận : deny

a)

ving

b)

to vo

35.

tiếp tục : keep (on)

a)

ving

b)

to vo

36.

mạo hiểm : risk

a)

ving

b)

to vo

37.

nhớ/bỏ lỡ : miss

a)

ving

b)

to vo

38.

tưởng tượng : imagine

a)

ving

b)

to vo

39.

đề cập : mention

a)

ving

b)

to vo

40.

trì hoãn : delay

a)

ving

b)

to vo