NEW
Font size
Worksheetsde run
Total questions: 40
Worksheet time: 3mins
yêu cầu : ask
ving
to vo
có ý định, dự định : intend
ving
to vo
quan tâm, ngại : mind
ving
to vo
mong : expect
ving
to vo
quyết định : decide
ving
to vo
học : learn
ving
to vo
thất bại : fail
ving
to vo
do dự : hesitate
ving
to vo
lên kế hoạch : plan
ving
to vo
quản lí, xoay sở : manage
ving
to vo
giả vờ : pretend
ving
to vo
hóa ra, tỏ ra, xuất hiện : appear
ving
to vo
nhắc nhở : remind
ving
to vo
thuyết phục : persuade
ving
to vo
khuyến khích : encourage
ving
to vo
thúc giục : urge
ving
to vo
ép buộc : force
ving
to vo
đồng ý : agree
ving
to vo
dường như : seem
ving
to vo
ra lệnh : order
ving
to vo
có khuynh hướng : tend
ving
to vo
từ chối : refuse
ving
to vo
đe dọa : threaten
ving
to vo
tránh : avoid
ving
to vo
thừa nhận : admit
ving
to vo
đánh giá cao : appreciate
ving
to vo
hoàn tất : finish
ving
to vo
yêu cầu, đòi hỏi : demand
ving
to vo
đề nghị : suggest
ving
to vo
hoãn lại : postpone
ving
to vo
xem xét : consider
ving
to vo
có đủ khả năng : afford
ving
to vo
ghét : hate/detest
ving
to vo
phủ nhận : deny
ving
to vo
tiếp tục : keep (on)
ving
to vo
mạo hiểm : risk
ving
to vo
nhớ/bỏ lỡ : miss
ving
to vo
tưởng tượng : imagine
ving
to vo
đề cập : mention
ving
to vo
trì hoãn : delay
ving
to vo
