wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Huongsp_Test từ vựng bài 9_minanonihongo

Total questions: 18

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hiểu, nắm được:

a)

あかります

b)

わかります

c)

わがります

d)

わかします

2.

あります có nghĩa là:

a)

Có (người, động vật)

b)

Có ( vật)

c)

Con kiến

3.

やきゅう nghĩa là:

a)

Thể thao

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng chày

d)

Quần vợt

4.

Nối từ vựng với nghĩa đúng

a)

Thích, yêu thích

1.

すき

b)

じょうず

2.

Giỏi, khéo

c)

きらい

3.

Ghét, không ưa

d)

Kém

4.

へた

5.

Tiền lẻ là từ nào:

a)

こまかいおがね

b)

ごまかいおかね

c)

こまかいおかぬ

d)

こまかいおかね

6.

ようじ nghĩa là:

a)

Việc bận, công chuyện

b)

Cuộc hẹn lời hứa

c)

Thời gian

d)

Bài hát

7.

Nối từ vựng với nghĩa đúng

a)

かんじ

1.

Chữ hán

b)

ローマじ

2.

Chữ la tinh

c)

Chữ mềm

3.

ひらがな

d)

Chữ cứng

4.

カタカナ

8.

まいばん、なんじ。。。ねますか?

(a)  

9.

Sắp xếp những từ sau theo thứ tự tăng dần

a)

ぜんぜん

b)

すこし

c)

だいたい

d)

よく

1)
2)
3)
4)
10.

Chồng (mình) là:

(Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

しゅじん

b)

ごしゅじん

c)

おっと

d)

かない

11.

Vợ (người khác) là:

a)

つま

b)

かない

c)

おくさん

d)

おっと

12.

Trẻ con, con cái là:

a)

こどうも

b)

ことも

c)

とこも

d)

こども

13.

"Tại sao" là :

a)

どして

b)

どういて

c)

どうして

d)

とうして

14.

~から nghĩa là:

a)

Cay~

b)

Vì~

c)

Sớm,nhanh~

d)

Hoàn toàn không~

15.

Nối từ vựng với nghĩa đúng:

a)

チケット

1.

Vé (xem phim, xem hoà nhạc)

b)

コンサート

2.

Buổi hoà nhạc

c)

ダンス

3.

Nhảy, khiêu vũ

d)

Nhạc cổ điển

4.

クラシック

16.

うた nghĩa là:

a)

Múa

b)

Hát

c)

Tranh

d)

Bài hát

17.

Nối từ cho đúng với nghĩa:

a)

Tranh, hội hoạ

1.

b)

Sớm, nhanh

2.

はやく

c)

ざんねんですね

3.

Thật đáng tiếc./ buồn nhỉ

d)

Đồ uống

4.

のみもの

e)

やくそく

5.

Cuộc hẹn, lời hứa

18.

Món ăn, việc nấu ăn là:

a)

りょり

b)

りょうこ

c)

りようり

d)

りょうり