Worksheetsphonics July26th
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
_AKE : Cái cào
a)
R
b)
S
c)
D
2.
_A_E : cái bình hoa
a)
V / S
b)
A / K
c)
S / H
3.
_EET : củ cải
a)
S
b)
D
c)
B
4.
D_VE : lặn xuống
a)
I
b)
A
c)
W
5.
R_SE : hoa hồng
a)
O
b)
F
c)
E
6.
_ULE : con la
a)
M
b)
H
c)
G
7.
C_BE : hình khối vuông
a)
J
b)
K
c)
U
8.
a)
beet
b)
peek
c)
cube
9.
a)
rose
b)
rake
c)
lime
10.
a)
bone
b)
rose
c)
cube
11.
chọn âm đúng (choose the correct sound)
a)
s
b)
c
c)
ch
d)
sk
12.
chọn hình có âm khác các hình còn lại
a)
b)
c)
d)
13.
Viết âm còn thiếu:
Dr__m
a)
ay
b)
ai
c)
ea
d)
ee
14.
Chọn âm còn thiếu:
C_k_
a)
a_e
b)
a_i
c)
a_y
15.
Chọn âm còn thiếu
R_c_
a)
a_e
b)
a_y
c)
ai
16.
Chọn âm còn thiếu:
ice cr__m
a)
ea
b)
ee
c)
y
d)
ae
100 %
