NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng tiếng hàn tổng hợp 1 bài 12
Total questions: 23
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
nhà
a)
칩
b)
집
c)
찝
d)
짚
2.
số điện thoại
a)
전화 번호
b)
잔화 번호
c)
전화 번후
d)
천화 번호
3.
địa chỉ liên lạc
a)
휴대전화
b)
국내전화
c)
연락처
d)
국제전화
4.
điện thoại trong nước
a)
휴대전화
b)
국내전화
c)
연락처
d)
국제전화
5.
điện thoại nước ngoài
a)
휴대전화
b)
국내전화
c)
연락처
d)
국제전화
6.
điện thoại cầm tay
a)
휴대전화
b)
국내전화
c)
연락처
d)
국제전화
7.
gọi điện thoại
a)
전화를 하다
b)
전화가 오다
c)
전화를 바꾸다
d)
문자메시지를 받다
8.
chuyển điện thoại cho
a)
전화를 하다
b)
전화가 오다
c)
전화를 바꾸다
d)
문자메시지를 받다
9.
nhận tin nhắn
a)
전화를 하다
b)
전화가 오다
c)
전화를 바꾸다
d)
문자메시지를 받다
10.
gửi tin nhắn trả lời
a)
문자메시지를 보내다
b)
문자메시지를 받다
c)
답장을 받다
d)
답장을 보내다
11.
nhận tin nhắn trả lời
a)
문자메시지를 보내다
b)
문자메시지를 받다
c)
답장을 받다
d)
답장을 보내다
12.
gửi tin nhắn
a)
문자메시지를 보내다
b)
문자메시지를 받다
c)
답장을 받다
d)
답장을 보내다
13.
cuộc hẹn
a)
약속
b)
사장님
c)
소리
d)
뉴스
14.
giám đốc
a)
약속
b)
사장님
c)
소리
d)
뉴스
15.
âm thanh/ tiếng động
a)
약속
b)
사장님
c)
소리
d)
뉴스
16.
tin tức
a)
약속
b)
사장님
c)
소리
d)
뉴스
17.
đại sứ quán
a)
대사관
b)
맞다
c)
출발하다
d)
역사
18.
xuất phát
a)
대사관
b)
맞다
c)
출발하다
d)
역사
19.
lịch sử
a)
대사관
b)
맞다
c)
출발하다
d)
역사
20.
đúng
a)
대사관
b)
맞다
c)
출발하다
d)
역사
21.
짐
a)
hành lý
b)
đánh thức
c)
muộn
d)
đưa ra
22.
bất tiện
a)
불편하다
b)
편리하다
c)
통화하다
d)
정하다
23.
tiện lợi
a)
불편하다
b)
편리하다
c)
통화하다
d)
정하다
Reset
