Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Helpful hints (1)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

môn học chính

(a)  

2.

ngoài ra còn có những thứ khác

(a)  

3.

tọa lạc

(a)  

4.

trung tâm thành phố

(a)  

5.

đẹp về mặt kiến trúc

(a)  

6.

tận hưởng bầu không khí trong lành

(a)  

7.

những tiết học căng thẳng

(a)  

8.

sẵn lòng làm gì

(a)  

9.

giúp đỡ ai đó

(a)  

10.

năng động

(a)  

11.

cởi mở

(a)  

12.

yêu thích

(a)  

13.

các hoạt động ngoại khóa

(a)  

14.

có tính cách hoạt bát

(a)  

15.

cập nhật bản thân với

(a)  

16.

nổi tiếng về

(a)  

17.

ngon miệng

(a)  

18.

đang cần

(a)  

19.

rất vui

(a)  

20.

vui đến chín tầng mây

(a)