Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Summit 1 - Review Unit 6

Total questions: 83

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.
Inverterbrate (n)
a)
Chính đáng, hợp lý
b)
Trìu mến, thương yêu
c)
Nguy hiểm
d)
Động vật không xương sống
2.
Amphibian (n)
a)
Tốt bụng
b)
Sự thay đổi lớn
c)
Quan tâm đến chủ
d)
Động vật lưỡng cư
3.
Mammal (n)
a)
Động vật có vú
b)
Cách đối xử với động vật
c)
Nguy hiểm
d)
Kiên nhẫn
4.
Cute (adj)
a)
Dễ bị kích động
b)
Làm ai sợ đến chết
c)
Dễ thương
d)
Hiền lành
5.
Dangerous (adj)
a)
Chăm chỉ
b)
Khao khát tương tác xã hội với
c)
Bảo vệ
d)
Nguy hiểm
6.
Funny (adj)
a)
Hài hước
b)
Đáng tin cậy
c)
Nuôi gia súc
d)
Thư giãn
7.
Hardworking (adj)
a)
Khó kiểm soát
b)
Động vật không xương sống
c)
Hung hăng
d)
Chăm chỉ
8.
Intelligent (adj)
a)
Hài hước
b)
Hệ sinh thái
c)
Thông minh
d)
Môi trường sống
9.
Noisy (adj)
a)
Ồn ào
b)
Hệ sinh thái
c)
Môi trường sống
d)
Vô nhân đạo
10.
Quiet (adj)
a)
Trìu mến, thương yêu
b)
Hài hước
c)
Yên lặng
d)
Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
11.
Relaxed (adj)
a)
Ham chơi, thích vui đùa
b)
Đặc điểm tiêu cực
c)
Môi trường sống
d)
Thư giãn
12.
Useful (adj)
a)
Hữu ích
b)
Động vật lưỡng cư
c)
Ồn ào
d)
Độc lập
13.
Energetic (adj)
a)
Nhiều năng lượng
b)
Ồn ào
c)
Dễ bị kích động
d)
Làm ai sợ đến chết
14.
Frightening (adj)
a)
Quan trọng
b)
Đáng sợ
c)
Dễ bị kích động
d)
Hiền lành
15.
Patient (adj)
a)
Đáng tin cậy
b)
Kiên nhẫn
c)
Tốn kém
d)
Hữu ích
16.
Tasty (adj)
a)
Ở mức báo động
b)
Phá hoại, hay phá phách
c)
Trở nên hung dữ, thô bạo
d)
Ngon
17.
Disgusting (adj)
a)
Dễ bị kích động
b)
Ghê tởm
c)
Tốn kém
d)
Đáng tin cậy
18.
Fascinating = attractive (adj)
a)
Tốn kém
b)
Dễ chăm sóc
c)
Môi trường sống
d)
Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
19.
Independent (adj)
a)
Quan trọng
b)
Ngược đãi
c)
Cách đối xử với động vật
d)
Độc lập
20.
Treatment of animals (n)
a)
Khó kiểm soát
b)
Nguy hiểm
c)
Cách đối xử với động vật
d)
Đặc điểm tích cực
21.
Humane (adj)
a)
Khó kiểm soát
b)
Nhân đạo
c)
Trìu mến, thương yêu
d)
Yên lặng
22.
Inhumane (adj)
a)
Độc lập
b)
Tốt với trẻ em và thú cưng khác
c)
Vô nhân đạo
d)
Rừng bị đốn
23.
Inhumane treatment (n)
a)
Hoạt động kinh doanh thương mại quy mô lớn
b)
Cách đối xử với động vật
c)
Việc đối xử vô nhân đạo
d)
Quan tâm đến chủ
24.
Defenseless (adj)
a)
Ngon
b)
Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
c)
Động vật có vú
d)
Không có khả năng tự vệ, yếu ớt
25.
Medical research (n)
a)
Nghiên cứu y học
b)
Ồn ào
c)
Hiền lành
d)
Không có khả năng tự vệ, yếu ớt
26.
Justified (adj)
a)
Ở mức báo động
b)
Làm ai sợ đến chết
c)
Dễ bị kích động
d)
Chính đáng, hợp lý
27.
Filthy (adj)
a)
Ồn ào
b)
Thông minh
c)
Đáng sợ
d)
Bẩn thỉu
28.
Positive traits (n)
a)
Đặc điểm tích cực
b)
Thất bại thảm hại
c)
Ngược đãi
d)
Cách đối xử với động vật
29.
Negative traits (n)
a)
Chịu đựng
b)
Tốt bụng
c)
Nhân đạo
d)
Đặc điểm tiêu cực
30.
Gentle (adj)
a)
Trìu mến, thương yêu
b)
Dễ chăm sóc
c)
Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
d)
Hiền lành
31.
Good-natured (adj)
a)
Trìu mến, thương yêu
b)
Tốt bụng
c)
Quan trọng
d)
Kiên nhẫn
32.
Easygoing (adj)
a)
Ngược đãi
b)
Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
c)
Dễ tính, dễ chịu
d)
Ồn ào
33.
Good with kids and other pets
a)
Làm ai sợ đến chết
b)
Tốt với trẻ em và thú cưng khác
c)
Phá hoại, hay phá phách
d)
Yên lặng
34.
Low-maintenance (adj)
a)
Ham chơi, thích vui đùa
b)
Dễ chăm sóc
c)
Khó chăm sóc
d)
Không thể quay ngược lại
35.
Loyal / devoted (adj)
a)
Trung thành
b)
Đặc điểm tiêu cực
c)
Yên lặng
d)
Ngon
36.
Reliable (adj)
a)
Đáng tin cậy
b)
Hung hăng
c)
Đa dạng sinh học
d)
Hoạt động kinh doanh thương mại quy mô lớn
37.
Protective (adj)
a)
Không có khả năng tự vệ, yếu ớt
b)
Đặc điểm tích cực
c)
Rừng bị đốn
d)
Bảo vệ
38.
Attentive to its owner
a)
Độc lập
b)
Trìu mến, thương yêu
c)
Thông minh
d)
Quan tâm đến chủ
39.
High-strung / excitable (adj)
a)
Dễ bị kích động
b)
Làm ai sợ đến chết
c)
Hoạt động kinh doanh thương mại quy mô lớn
d)
Động vật lưỡng cư
40.
Costly (adj)
a)
Kiên nhẫn
b)
Tốn kém
c)
Nhân đạo
d)
Ồn ào
41.
Destructive (adj)
a)
Môi trường sống
b)
Thông minh
c)
Phá hoại, hay phá phách
d)
Cách đối xử với động vật
42.
Filthy (adj)
a)
Bẩn thỉu
b)
Dễ tính, dễ chịu
c)
Thư giãn
d)
Rừng bị đốn
43.
High-maintenance (adj)
a)
Khó chăm sóc
b)
Yên lặng
c)
Hung hăng
d)
Không thể quay ngược lại
44.
Aggressive (adj)
a)
Tốt bụng
b)
Nguồn thức ăn
c)
Đa dạng sinh học
d)
Hung hăng
45.
Hard to control
a)
Yên lặng
b)
Nhân đạo
c)
Khó kiểm soát
d)
Thất bại thảm hại
46.
Scare someone to death (v)
a)
Dễ thương
b)
Phá hoại, hay phá phách
c)
Nguy hiểm
d)
Làm ai sợ đến chết
47.
Get too rough (v)
a)
Nguy hiểm
b)
Trở nên hung dữ, thô bạo
c)
Ngon
d)
Không thể quay ngược lại
48.
Crucial = important (adj)
a)
Chịu đựng
b)
Làm ai sợ đến chết
c)
Kiên nhẫn
d)
Quan trọng
49.
Crave social interaction with (v)
a)
Việc đối xử vô nhân đạo
b)
Ham chơi, thích vui đùa
c)
Khao khát tương tác xã hội với
d)
Rừng bị đốn
50.
Biodiversity (n)
a)
Đặc điểm tích cực
b)
Đa dạng sinh học
c)
Tốn kém
d)
Hài hước
51.
At an alarming rate
a)
Ở mức báo động
b)
Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
c)
Tốn kém
d)
Khó chăm sóc
52.
Irreversible (adj)
a)
Thông minh
b)
Không thể quay ngược lại
c)
Dễ tính, dễ chịu
d)
Động vật không xương sống
53.
Dramatic shifts = dramatic changes (n)
a)
Nguy hiểm
b)
Hiền lành
c)
Ở mức báo động
d)
Sự thay đổi lớn
54.
A dismal failure (n)
a)
Nỗ lực bảo tồn
b)
Đa dạng sinh học
c)
Yên lặng
d)
Thất bại thảm hại
55.
Large-scale (adj)
a)
Quy mô lớn
b)
Động vật có vú
c)
Ngược đãi
d)
Nghiên cứu y học
56.
A large-scale commercial enterprise
a)
Hoạt động kinh doanh thương mại quy mô lớn
b)
Bẩn thỉu
c)
Khó kiểm soát
d)
Chịu đựng
57.
Habitat (n)
a)
Trìu mến, thương yêu
b)
Quan tâm đến chủ
c)
Môi trường sống
d)
Kiên nhẫn
58.
Ecosystem (n)
a)
Thư giãn
b)
Hệ sinh thái
c)
Nỗ lực bảo tồn
d)
Thông minh
59.
Food sources (n)
a)
Nguồn thức ăn
b)
Thất bại thảm hại
c)
Ồn ào
d)
Khó chăm sóc
60.
Forests were cut down
a)
Đáng tin cậy
b)
Rừng bị đốn
c)
Kiên nhẫn
d)
Chăm chỉ
61.
Grow crops (v)
a)
Động vật lưỡng cư
b)
Đáng tin cậy
c)
Trồng cây lương thực
d)
Ở mức báo động
62.
Raise cattle (v)
a)
Nuôi gia súc
b)
Ở mức báo động
c)
Đáng tin cậy
d)
Tốt bụng
63.
Conservation efforts (n)
a)
Chính đáng, hợp lý
b)
Trở nên hung dữ, thô bạo
c)
Hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút
d)
Nỗ lực bảo tồn
64.
Playful = fun-loving (adj)
a)
Nỗ lực bảo tồn
b)
Ham chơi, thích vui đùa
c)
Quan trọng
d)
Bẩn thỉu
65.
Affectionate = loving (adj)
a)
Tốt với trẻ em và thú cưng khác
b)
Không thể quay ngược lại
c)
Trìu mến, thương yêu
d)
Thất bại thảm hại
66.
Mistreat (v)
a)
Làm ai sợ đến chết
b)
Trìu mến, thương yêu
c)
Dễ chăm sóc
d)
Ngược đãi
67.
Put up with (v)
a)
Chịu đựng
b)
Yên lặng
c)
Môi trường sống
d)
Thông minh
68.

Synonym of "playful"

a)

fun-loving

b)

good-nature

c)

high-strung

d)

affectionate

69.

Synonym of "high-strung"

a)

destructive

b)

gentle

c)

excitable

d)

protective

70.

Synonym of "filthy"

a)

frightened

b)

devoted

c)

unclean

d)

playful

71.

Synonym of "loyal"

a)

playful

b)

aggressive

c)

protective

d)

devoted

72.

Chán (v)

(a)  

73.

Chịu trách nhiệm, đảm nhiệm, phụ trách (v)

(a)  

74.

Chỉ ra cho ai thấy họ ít quan trọng hơn họ nghĩ (thành ngữ)

(a)  

75.

Bị nhốt, bị giam (v)

(a)  

76.

Giết thịt để làm thức ăn (v)

(a)  

77.

Là bạn đồng hành tốt (v)

(a)  

78.

Động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng, loài nguy cấp (n)

(a)  

79.

Đối tượng dễ dàng cho thợ săn (n)

(a)  

80.

Có nguy cơ tuyệt chủng (v)

(a)  

81.

Bị tuyệt chủng (v)

(a)  

82.

Mối đe dọa cho sự tồn tại của (n)

(a)  

83.

Đảm bảo sự tồn tại của (v)

(a)