Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

that is my school

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

to

(a)  

2.

nhỏ

(a)  

3.

rộng

(a)  

4.

trường học

(a)  

5.

lớp học

(a)  

6.

phòng máy tính

(a)  

7.

sân chơi

(a)  

8.

sân trường

(a)  

9.

phòng mỹ thuật

(a)  

10.

phòng âm nhạc

(a)  

11.

phòng tập thể dục

(a)  

12.

thư viện

(a)  

13.

cũ

(a)  

14.

mới

(a)  

15.

đẹp

(a)  

16.

hiện đại

(a)  

17.

nhìn vào

(a)  

18.

nhưng

(a)  

19.

to và đẹp

(a)  

20.

kia là phòng máy tính

(a)  

21.

phòng tập thể dục có mới không ?

(a)  

22.

không, nó cũ

(a)