WorksheetsKTBC bài 14
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Hãy chọn một cặp phương vị từ trái nghĩa
a)
里-内
b)
上-里
c)
西-北
d)
里-外
2.
老板 và 经理 là hai từ có cùng nghĩa "Sếp, giám đốc"
a)
Đúng
b)
Sai
3.
Hãy chọn chữ Hán có nghĩa "sữa bò"
a)
奶奶
b)
午奶
c)
牛奶
d)
酸奶
4.
水、咖啡、药、奶茶、酒、奶奶
Những từ trên đều chỉ đồ uống?
a)
Đúng
b)
Sai
5.
Tôi thích nhất ăn đồ ăn Việt Nam
a)
我喜欢吃越南菜。
b)
我喜欢最吃越南菜。
c)
我喜欢最越南菜。
d)
我最喜欢吃越南菜。
6.
Mẹ vừa mới về nhà.
a)
妈妈刚刚回家。
b)
妈妈回家刚刚。
c)
妈妈不回家了。
d)
妈妈刚回家。
7.
我男朋友是一个很大、有两百个职员公司的经理。
a)
Đúng
b)
Sai
8.
你喝什么饮料?
a)
药
b)
面条
c)
可乐
d)
叶
9.
Những từ nào dưới đây đều là đồ ăn?
a)
药、面条、饭、饺子
b)
面条、包子、饺子、菜
c)
面条、奶茶、饺子、饭
d)
米饭、交子、包子、面条
10.
Những từ nào dưới đây đều là đồ uống?
a)
牛奶、酒、茶、鸡蛋汤
b)
水、奶茶、包子、可乐
c)
可乐、奶茶、咖啡、啤酒
d)
水、咖啡、面条、可乐
11.
你吃饭还是不吃面条?
a)
Đúng
b)
Sai
12.
Lượng từ của xe là?
a)
一个车
b)
一两车
c)
一件车
d)
一辆车
13.
Một chiếc ô tô là “一辆汽车”?
a)
Đúng
b)
Sai
14.
Tôi đi Hà Nội bằng xe ô tô.
a)
我去河内坐汽车。
b)
我骑车去河内。
c)
我坐车去河内。
d)
我坐火车去河内。
15.
这是什么?
a)
火车
b)
汽车
c)
飞机
d)
摩托车
100 %
