wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Số liền trước , số liền sau

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Số liền trước số 43 là :

a)

41

b)

44

c)

43

d)

42

2.

Số liền trước số 23 là :

a)

22

b)

21

c)

24

d)

23

3.

Số liền sau số 56 là :

a)

45

b)

50

c)

57

d)

56

4.

Số liền sau số 34 là :

a)

33

b)

35

c)

34

d)

32

5.

Số liền sau của 97 là số nào?

a)

98

b)

99

c)

96

6.

Điền dấu >, <, =


39 ... 36

a)

=

b)

<

c)

>

7.

Điền dấu >, < =


38 ... 41

a)

>

b)

<

c)

=

8.

Số liền trước của 7 là số nào?

a)

5

b)

8

c)

6

9.

Số .............là số liền sau của 29.

a)

40

b)

28

c)

30

d)

31

10.

Số liền trước số 20 là số nào?

a)

19

b)

21

c)

18

d)

22

11.

Chọn dấu (>,<,=) thích hợp.

30 ... 32

(a)  

12.

Số liền trước của 68 là số ?

a)

66

b)

67

c)

69

d)

70

13.

Tìm bông hoa ghi số bé nhất.

a)

30

b)

47

c)

69

d)

23

14.

Số liền trước số 60 là:

a)

61

b)

59

c)

50

15.

Số liền trước số 41 là số ..............

a)

42

b)

40

c)

50

d)

39

16.

Số liền trước số 67 là số ...........

a)

65

b)

68

c)

69

d)

66

17.

Số liền trước của số 0 là 1

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Số liền trước và số liền sau của số 28 là :

a)

Số liền trước : 26

Số liền sau : 25

b)

Số liền trước : 27

Số liền sau : 28

c)

Số liền trước : 24

Số liền sau : 29

d)

Số liền trước : 27

Số liền sau : 29

19.

Số liền sau của số 66 là số:......

a)

65

b)

67

c)

77

d)

60

20.

Số liền sau số 55 là số

a)

46

b)

54

c)

56

d)

57

21.

Số liền trước của 90 là: .......

a)

91

b)

80

c)

92

d)

89

22.

Số liền sau của 79 là: .......

a)

80

b)

78

c)

88

d)

79

23.

Nhận xét sau Đúng hay Sai ?

39 là số liền sau của 38

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Nhận xét sau Đúng hay Sai ?

13 là số liền trước của 14

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Nhận xét sau Đúng hay Sai ?

60 là số liền trước của 59.

a)

Đúng

b)

Sai