wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LO: Internet và truyền thông số

Total questions: 25

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Ghép các ứng dụng với đúng định nghĩa.

Electronic Mail (Thư điện tử)

Email

Message Board (Bảng tin)

Blog

Real Time Communication (Giao tiếp thời gian thực)

Instagram

Social Media (Truyền thông xã hội)

IM (Instant Messenger)

2.

Em mới vừa chia sẻ mật khẩu cho một người bạn và nhận ra rằng em không nên làm như thế. Em nên phải làm gì?

a)

Đổi tên tài khoản

b)

Xóa tài khoản

c)

Khởi động lại máy

d)

Tạo một mật khẩu mới

3.

Siêu liên kết (Hyperlink) là gì?

a)

Là một tập tin máy tính được gửi từ máy tính này sang máy tính khác

b)

Một công cụ nhỏ được sử dụng với máy tính cho phép em chọn và di chuyển mọi thứ trên màn hình

c)

Mạng lớn nhất thế giới được tạo thành từ các máy tính được liên kết với nhau

d)

Văn bản, hình ảnh hoặc đối tượng mà khi được nhấp chuột vào sẽ cho phép chuyển đến một nơi khác

4.

Ảnh nào dưới đây cho biết hình dạng của con trỏ khi em có thể nhấp vào các từ, các nút hoặc các đối tượng trên Trang web?

a)

b)

c)

d)

5.

Nút nào dưới đây cho phép tải lại hoặc làm mới lại một trang Web?

a)

b)

c)

d)

6.

Em sẽ dùng công cụ nào dưới đây để tìm kiếm trên Internet?

a)

Email

b)

Trình duyệt Web (Web Browser)

c)

Microsoft Windows

d)

Trình xử lý văn bản (Word Processor)

7.

Nhiệm vụ nào dưới đây không thể thực hiện được trên Internet?

a)

Viết bài đăng trên Blog

b)

Duyệt các trang Web

c)

Gửi email

d)

Ghi đĩa CDs/DVDs (Burn CDs/DVDs)

8.

Internet là gì?

a)

Một thông điệp thư điện tử

b)

Một mạng máy tính toàn cầu

c)

Một chương trình cho phép em sử dụng Web

d)

Là chương trình chạy trên máy tính

9.

Ứng dụng nào dưới đây là một trình duyệt Web?

a)

Windows Media Player

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Photoshop

d)

Mozilla Firefox

10.

Em hãy cho biết ứng dụng nào sau đây KHÔNG PHẢI là trình duyệt Web?

a)

Firefox

b)

Chrome

c)

Internet Explorer

d)

Facebook

11.

Em hãy cho biết một trình duyệt Web có khả năng làm gì?

a)

Truy cập thông tin trên Internet

b)

Bảo mật máy tính của em

c)

Truy cập các tập tin trong máy tính của em

d)

Tạo mới tài liệu trong Microsoft Word

12.

Theo em, mật khẩu nào dưới đây là mật khẩu mạnh cho người có tên là Ethan Jones?

a)

Password

b)

123456

c)

Ic3cr3@m!

d)

EthanJones!

13.

Em hãy cho biết ý nào dưới đây là một bất lợi của việc dùng tin nhắn tức thời so với gửi thư điện tử?

a)

Tin nhắn tức thời khá chậm

b)

Tin nhắn tức thời yêu cầu cả hai người đều phải trực tuyến cùng lúc

c)

Tin nhắn tức thời có quá nhiều tin rác (spam)

d)

Tin nhắn tức thời chỉ được sử dụng để giải trí

14.

Em hãy cho biết ý nào dưới đây mô tả trạng thái của một người dùng đã kết nối nhưng không sẵn sàng giao tiếp với người khác trong chương trình tin nhắn tức thời?

a)

Disconnected

b)

Busy

c)

Offline

d)

Online

15.

Tùy chọn nào dưới đây được xem là đang la hét khi viết e-mail?

a)

Viết tiếng lóng

b)

Viết chữ viết tắt

c)

Viết câu dài

d)

Viết bằng mọi chữ in hoa

16.

Tại sao thực hiện việc kiểm tra lỗi chính tả trước khi gửi email lại là điều quan trọng?

a)

Đính kèm tập vào email

b)

Kiểm tra xem email có được gửi đến đúng người không

c)

Tìm lỗi nhập trong email

d)

Đếm số từ trong email

17.

Tùy chọn nào dưới đây là sự thuận tiện của tin nhắn tức thời so với email?

a)

Nhắn tin tức thời có thể cung cấp thông tin liên lạc theo thời gian thực

b)

Nhắn tin tức thì cho phép bạn nhắn tin nhiều người cùng một lúc

c)

Tin nhắn tức thời có thể được sử dụng để gửi các tập tin

d)

Nhắn tin tức thì hoạt động trên thiết bị di động

18.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về truyền thông thời gian thực?

a)

Email

b)

Twitter

c)

Tin nhắn tức thời (Instant Message)

d)

Nhật ký cá nhân trực tuyến (Blog)

19.

Toán tử tìm kiếm nào hoạt động như là một ký tự đại diện (wild card) cho bất kỳ ký tự nào?

a)

* (asterisk)

b)

– (dash)

c)

OR

d)

/ (forward slash)

20.

Em hãy sắp xếp các bước thực hiện đúng theo thứ tự thực hiện các thao tác để đưa một trang web vào trong danh sách yêu thích (Favorite)?

a)

Nhấp chuột vào biểu tượng ngôi sao (hoặc trái tim) trên góc phải màn hình

b)

Nhấp chuột vào nút Add to favorites

c)

Nhấp chuột vào nút Add

1)
2)
3)
21.

Em hãy cho biết những thành phần nào được bao gồm trong URL?

a)

Định danh giao thức và tên tài nguyên

b)

Siêu văn bản và thông tin về trình duyệt

c)

Tên tài nguyên và loại miền

d)

Siêu văn bản và loại miền

22.

Em hãy ghép tên miền với mô tả tương ứng?

Trang web thương mại hoặc công ty

.edu

Trang web thương mại được tổ chức bởi nhà

cung cấp dịch vu

.com

Trang web giáo dục

.org

Trang web của tổ chức phi lợi nhuận

.gov

Trang web chính phủ

.net

23.

Em hãy cho biết ba tùy chọn nào dưới đây là ba phương pháp của siêu liên kết (Hyperlink) trên một trang web?

a)

Các siêu liên kết chỉ xuất hiện trên thanh điều hướng

b)

Bàn tay trỏ xuất hiện khi bạn rê chuột vào hình ảnh hoặc văn bản

c)

Bàn tay trỏ xuất hiện khi bạn rê chuột vào hình ảnh hoặc văn bản

d)

Cửa số pup-up xuất hiện khi bạn di chuyển con trỏ quanh màn hình

e)

Văn bản xuất hiện với màu khác so với các văn bản xung quanh

24.

Em hãy cho biết kiểu truyền thông nào là tốt nhất khi việc hồi đáp/trả lời không đòi hỏi phải thực hiện ngay?

a)

Gửi thư điện tử (Email)

b)

Tin nhắn văn bản (Text message)

c)

Nhật ký trực tuyến (Blog)

d)

Tin nhắn tức thời (Instant message)

25.

Em hãy cho biết tùy chọn nào sau đây mà em có thể sử dụng để tìm bạn cũ, gặp gỡ những bạn mới và chơi các trò chơi trực tuyến?

a)

Tin nhắn tức thời (Instant message)

b)

Gửi thư điện tử cho bất kỳ ai (Anyone-email)

c)

Truyền giọng nói trên giao thức IP (VoIP)

d)

Tin nhắn văn bản (Text Message)

e)

Các trang mạng xã hội (Social media sites)