Font size
S
M
L
XL
Worksheetspre vocab 16
Total questions: 12
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
(n) tờ biên lai thanh toán
(a)
2.
(n) quầy thanh toán
(a)
3.
A hơn là B
A ________ ________ B
(a)
4.
My shirt is (a)
Áo tui bị rách
5.
(n) đồ uống
(a)
6.
(n) bưã ăn trưa trang trọng
(a)
7.
Tôi sẽ bỏ lại chìa khoá ở văn phòng
I will (a) my key at the office
8.
(n) đồ tráng miệng
a)
dessert
b)
desert
9.
The waitress is _______ the order
Người bồi bàn đang tiếp nhận đơn hàng
a)
taking
b)
placing
10.
(n) món ăn đặc biệt hôm nay
today's (a)
11.
(v) trả lại hàng
(a)
12.
(v) trả lại món hàng
a)
return an item
b)
exchange an item
c)
refund an item
Reset
