NEW
Font size
WorksheetsBÀI TEST TỪ VỰNG BÀI 1+2
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
場面
Chào hỏi
Bối cảnh
Tiếng mẹ đẻ
Nhà nghiên cứu
Bạn
私
先生
あの人
あなた
Tôi
私
先生
銀行員
医者
Giáo viên
会社員
教師
銀行員
研究者
Học sinh
病院
大学
学生
社員
Nhân viên công ti
医者
銀行員
研究者
会社員
Chào hỏi
挨拶
場面
名前
失礼
Hàn Quốc
中国
日本
韓国
イギリス
Từ điển
雑誌
新聞
辞書
時計
Nhân viên ngân hàng
教師
病院
銀行員
会社員
Bệnh viện
何歳
大学
中国
病院
Tiếng Nhật
日本語
ベトナム語
英語
中国語
Máy ảnh
テレビ
シャープペンシル
ボールペン
カメラ
Không đúng
選ぶ
言う
違う
お願う
Báo
新聞
辞書
手帳
名刺
Máy vi tính
ラジオ
コンピューター
かぎ
鉛筆
Từ nay tối rất mong được sự giúp đỡ
どうぞ
ありがとうございます。
これからお世話になります
こちらこそよろしく
Cái này
あれ
これ
それ
どれ
Bàn
机
いす
テレビ
ラジオ
Xin mời
どうぞ
どうも
すみません
失礼します
相手
Chủ đề
Đối phương
Kẹo
Xin lỗi
医者
Nhà nghiên cứu
Bác sĩ
Bệnh viện
Học
研究者
Bác sĩ
Nhân viên công ti
Nhà nghiên cứu
Giáo viên
大学
Ngân hàng
Công ti
Bệnh viện
Trường đại học
ドイツ
Anh
Mỹ
Ấn Độ
Đức
Nhật Bản
日本
インドネシア
ブラジル
韓国
ベトナムから来ました
Tôi đến từ Ấn Độ
Tôi đến từ Việt Nam
Tôi đến từ Mỹ
Tôi đến từ Hàn Quốc
トピック
Lịch sự
Từ vựng
Chủ đề
Lựa chọn
イラスト
Sách
Hình ảnh
Bút chì
Sổ
丁寧
Bối cảnh
Đối phương
Lịch sự
Chia
職場
Nơi làm việc
Bối cảnh
Tam giác
Công
別れる
かえれる
わかれる
はなれる
えられる
母語
ははご
ぼご
ぼうご
ぼごう
選ぶ
Lựa chọn
Nói
Nghe
Đọc
雑誌
じしょ
しんぶ
ざっし
てちょう
めいし
手帳
本
時計
名刺
傘
Đồng hồ
Bàn
Ô
Ghế
チョコレート
Cà phê
Sô cô la
Kẹo
Bánh kem
かばん
Chìa khóa
Túi sách
Đồng hồ
Bút chì
鉛筆
くるま
くつえ
えんぴつ
とけい
お土産
Quà quê
Cà phê
Sô cô la
Bánh
三角
さんかく
しかく
ごかく
ろっかく
プレゼント
Chủ đề
Hình ảnh
Món quà
Máy tính
落とす
Cảm ơn
Đánh rơi
Xin lỗi
Xác nhận
確認
かいわ
あいさつ
かくにん
ていねい
謝る
おれる
あやまる
おとる
えらる
お礼
Cảm ơn
Xin lỗi
Tôi xin phép về trước
Chào
痛い
Ngứa
Đau
Sốt
Ho
出身
しゅっきん
しゅっしん
しゅしん
しゅきん
ミャンマー
Cambodia
Indonesia
Myanma
Nepan
