wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TEST TỪ VỰNG BÀI 1+2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

場面

a)

Chào hỏi

b)

Bối cảnh

c)

Tiếng mẹ đẻ

d)

Nhà nghiên cứu

2.

Bạn

a)

b)

先生

c)

あの人

d)

あなた

3.

Tôi

a)

b)

先生

c)

銀行員

d)

医者

4.

Giáo viên

a)

会社員

b)

教師

c)

銀行員

d)

研究者

5.

Học sinh

a)

病院

b)

大学

c)

学生

d)

社員

6.

Nhân viên công ti

a)

医者

b)

銀行員

c)

研究者

d)

会社員

7.

Chào hỏi

a)

挨拶

b)

場面

c)

名前

d)

失礼

8.

Hàn Quốc

a)

中国

b)

日本

c)

韓国

d)

イギリス

9.

Từ điển

a)

雑誌

b)

新聞

c)

辞書

d)

時計

10.

Nhân viên ngân hàng

a)

教師

b)

病院

c)

銀行員

d)

会社員

11.

Bệnh viện

a)

何歳

b)

大学

c)

中国

d)

病院

12.

Tiếng Nhật

a)

日本語

b)

ベトナム語

c)

英語

d)

中国語

13.

Máy ảnh

a)

テレビ

b)

シャープペンシル

c)

ボールペン

d)

カメラ

14.

Không đúng

a)

選ぶ

b)

言う

c)

違う

d)

お願う

15.

  

 Báo

a)

新聞

b)

辞書

c)

手帳

d)

名刺

16.

Máy vi tính

a)

ラジオ

b)

コンピューター

c)

かぎ

d)

鉛筆

17.

Từ nay tối rất mong được sự giúp đỡ

a)

どうぞ

b)

ありがとうございます。

c)

これからお世話になります

d)

こちらこそよろしく

18.

Cái này

a)

あれ

b)

これ

c)

それ

d)

どれ

19.

Bàn

a)

b)

いす

c)

テレビ

d)

ラジオ

20.

Xin mời

a)

どうぞ

b)

どうも

c)

すみません

d)

失礼します

21.

相手

a)

Chủ đề

b)

Đối phương

c)

Kẹo

d)

Xin lỗi

22.

医者

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Bác sĩ

c)

Bệnh viện

d)

Học

23.

研究者

a)

Bác sĩ

b)

Nhân viên công ti

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Giáo viên

24.

大学

a)

Ngân hàng

b)

Công ti

c)

Bệnh viện

d)

Trường đại học

25.

ドイツ

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Ấn Độ

d)

Đức

26.

Nhật Bản

a)

日本

b)

インドネシア

c)

ブラジル

d)

韓国

27.

ベトナムから来ました

a)

Tôi đến từ Ấn Độ

b)

Tôi đến từ Việt Nam

c)

Tôi đến từ Mỹ

d)

Tôi đến từ Hàn Quốc

28.

トピック

a)

Lịch sự

b)

Từ vựng

c)

Chủ đề

d)

Lựa chọn

29.

イラスト

a)

Sách

b)

Hình ảnh

c)

Bút chì

d)

Sổ

30.

丁寧

a)

Bối cảnh

b)

Đối phương

c)

Lịch sự

d)

Chia

31.

職場

a)

Nơi làm việc

b)

Bối cảnh

c)

Tam giác

d)

Công

32.

別れる

a)

かえれる

b)

わかれる

c)

はなれる

d)

えられる

33.

母語

a)

ははご

b)

ぼご

c)

ぼうご

d)

ぼごう

34.

選ぶ

a)

Lựa chọn

b)

Nói

c)

Nghe

d)

Đọc

35.

雑誌

a)

じしょ

b)

しんぶ

c)

ざっし

d)

てちょう

36.

めいし

a)

手帳

b)

c)

時計

d)

名刺

37.

a)

Đồng hồ

b)

Bàn

c)

Ô

d)

Ghế

38.

チョコレート

a)

Cà phê

b)

Sô cô la

c)

Kẹo

d)

Bánh kem

39.

かばん

a)

Chìa khóa

b)

Túi sách

c)

Đồng hồ

d)

Bút chì

40.

鉛筆

a)

くるま

b)

くつえ

c)

えんぴつ

d)

とけい

41.

お土産

a)

Quà quê

b)

Cà phê

c)

Sô cô la

d)

Bánh

42.

三角

a)

さんかく

b)

しかく

c)

ごかく

d)

ろっかく

43.

プレゼント

a)

Chủ đề

b)

Hình ảnh

c)

Món quà

d)

Máy tính

44.

落とす

a)

Cảm ơn

b)

Đánh rơi

c)

Xin lỗi

d)

Xác nhận

45.

確認

a)

かいわ

b)

あいさつ

c)

かくにん

d)

ていねい

46.

謝る

a)

おれる

b)

あやまる

c)

おとる

d)

えらる

47.

お礼

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Tôi xin phép về trước

d)

Chào

48.

痛い

a)

Ngứa

b)

Đau

c)

Sốt

d)

Ho

49.

出身

a)

しゅっきん

b)

しゅっしん

c)

しゅしん

d)

しゅきん

50.

ミャンマー

a)

Cambodia

b)

Indonesia

c)

Myanma

d)

Nepan