Free Printable Worksheets
Font size
More settings
研究
げんきゅう
けんきゅう
けんぎゅう
けいきゅう
究明
きょうめい
きょうめん
きゅうめん
きゅうめい
究極
Điều tra
Làm rõ
Cứu minh
Tận cùng
尻尾
しっほ
しっぼ
しっぽ
しっぱ
尻軽
Cái đuôi
Cái mông
Dễ dãi
Thi thể
尻(mông) のひらがな (a)
午睡
こすい
ごすい
ごずい
こずい
午前
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Buổi tối
水牛
ずいきゅう
すいきゅう
すいぎゅう
ずいぎゅう
Ốc sên
蝸牛
渦巻牛
牛乳
牛肉
ぎゅうにく
ぎゅうにゅう
きゅうにく
きゅうにゅう
羊( con cừu ) のひらがな (a)
羊の毛
ひつじのふ
ひつじのけ
ひつじのし
ひつじ
View all
10 questions
kuis hiragana a-n 2 September 2024
Worksheet
•
9th - 12th Grade
びせいぶーつ!
1st Grade
14 questions
kuiz (anggota tubuh) TT_belajar barengyok
KG
11 questions
Kelas XII
12th Grade
4級 重要表現3
6th Grade
15 questions
生物基礎・ホルモン
10th Grade
Hiragana a-so
6th - 8th Grade
児のそら寝 読み方チェック問題