wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 3: chủ đề giáo dục

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

academic adj

a)

có tính học thuật

b)

phép tính

c)

tính toán

2.

assessment n

a)

sự đánh giá

b)

sự tính toán

3.

compulsory adj

a)

bắt buộc

b)

bắt ép

4.

demonstration n

a)

sự minh họa, giải thích

b)

sự kết hợp

5.

disabled adj

a)

khuyết tật

b)

khuyết thiếu

c)

khuyết điểm

6.

disruptive adj

a)

phá vỡ

b)

phá bỏ

c)

phá tan

7.

effective adj

a)

hiệu quả

b)

hiệu nghiệm

8.

eliminate v

a)

loại bỏ

b)

loại ra

c)

loại đi

9.

eradicate v

a)

loại bỏ, trừ tiệt

b)

đập tan

c)

đập đi

10.

geography n

a)

địa lý

b)

vật lý

c)

toán

d)

anh

11.

humanitarian adj

a)

nhân đạo

b)

nhân nghĩa

c)

nhân tính

12.

illiteracy n

a)

sự mù chữ, nạn mù chữ

b)

mù đường

c)

mù lòa

13.

independent adj

a)

độc lập

b)

độc đắc

14.

international adj

a)

quốc tế

b)

quốc tịch

c)

quốc gia

15.

methodical adj

a)

có phương pháp

b)

phương hướng

16.

opposition n

a)

sự chống lại, chống đối

b)

chống chế

c)

chống giặc

17.

opitional adj

a)

có thể lựa chọn

b)

được lựa chọn

c)

không được lựa chọn

18.

passion n

a)

niềm đam mê

b)

niềm khao khát

c)

niềm khát vọng

19.

professional n

a)

người chuyên nghiệp

b)

người đào tạo

c)

người hướng nghiệp

20.

proficiency n

a)

sự tài giỏi

b)

sự năng động

c)

sự hiểu biết

21.

regulation n

a)

luật đinh, quy định

b)

quy tắc

c)

phép tắc

22.

require v

a)

yêu cầu

b)

yêu thích

c)

yêu mến

23.

retard v

a)

làm cho, chậm lại

b)

nhanh nhẹn

24.

stimulate v

a)

kích thích

b)

kích sự tăng trưởng

c)

tăng nhanh

25.

algebra

a)

đại số

b)

đại lượng

26.

boarding school

a)

trường nội trú

b)

trường hợp

c)

trường học

27.

campaign

a)

chiến dịch, cuộc vận động

b)

chiến tranh

c)

chiến đấu

d)

chiến thắng

28.

certificate

a)

chứng chỉ

b)

chứng nhận

c)

chứng kiến

29.

computing

a)

tin học

b)

tin tưởng

30.

curriculum

a)

chương trình giảng dạy

b)

chương trình học

31.

degree

a)

bằng cấp

b)

bằng thạc sĩ

c)

bằng khen

32.

diploma

a)

bằng cấp

b)

bằng khen

33.

dumb

a)

câm

b)

nín

c)

khóc

34.

fee

a)

chi phí

b)

chi trả

c)

chi viện

35.

futher education

a)

học cao hơn

b)

học rộng

c)

học thức

36.

general education

a)

chương trình học chung

b)

chương trình

37.

kindergarten

a)

mẫu giáo

b)

mẫu mực

c)

mẫu đơn

38.

lower secondary

a)

trường cấp 2

b)

tiểu học

c)

trung học

39.

memorize

a)

ghi nhớ

b)

ghi chép

40.

nursery

a)

nhà trẻ

b)

nhà

41.

preschool

a)

trường mẫu giáo

b)

cấp 1

42.

separate

a)

tách biệt

b)

tách khỏi

c)

tách ra

43.

standard

a)

tiêu chuẩn

b)

tiêu chí

c)

tiêu hủy

44.

statistics

a)

số liệu thống kê

b)

số liệu