WorksheetsGAME TỪ VỰNG BÀI 3+4
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
教室
きょしつ
きょうしつ
じむしょ
しょくどう
食堂
しょくどう
かいしゃ
きょうしつ
じむしょ
事務所
かいぎしつ
うけつけ
じむしょ
しょくどう
受付
かいだん
でんわ
かいしゃ
うけつけ
ロビー
Cầu thang
Hành lang
Nhà vệ sinh
Thang máy
へや
部屋
階段
食堂
電話
Cầu thang
会議室
階段
電話
受付
Thang máy
エスカレーター
イタリア
フランス
エレベーター
Thang cuốn
エスカレーター
エレベーター
ロビー
ネクタイ
電話
Điện thoại
Đất nước
Công ty
Nhà
「お」国
Thịt
Nhà
Trăm
Nước
会社
Quầy lễ tân
Căn phòng
Công ty
Điện thoại
うち
Căn phòng
Công ty
Nhà vệ sinh
Nhà
Giày
ネクタイ
くつ
ワイン
うりば
地下
Quầy bán
Tầng mấy
Tầng hầm
Xin lỗi
いらっしゃいませ
Xin lỗi
Cho tôi xem
Xin chào quý khách
Cảm ơn
Thức dậy
ねます
おきます
はたらきます
おわります
寝る
ねる
おきる
おわる
くる
Làm việc
終わる
休む
働く
勉強する
勉強
Học tập
Nghỉ ngơi
Thức dậy
Đi ngủ
Bách hóa
銀行
郵便局
図書館
デパート
銀行
ゆうびんきょく
きんこ
としょかん
ぎんこう
図書館
Bưu điện
Ngân hàng
Thư viện
Bách hóa
Bảo tàng mỹ thuật
デパート
図書館
郵便局
美術館
午前
ごご
あさ
ごぜん
ひる
しけん
試験
会議
映画
今晩
映画
Âm nhạc
Kỳ thi
Phim ảnh
Hình ảnh
月曜日
かようび
すいようび
げつようび
にちようび
火曜日
すいようび
かようび
もくようび
どようび
木曜日
にちようび
どようび
きんようび
もくようび
金曜日
きんようび
どようび
にちようび
げつようび
土曜日
きんようび
にちようび
どようび
かようび
日曜日
にちようび
どようび
きんようび
もくようび
大変ですね
Xin lỗi
Cảm ơn
Anh/chị vất vả quá
Rất vui được làm quen
買い物
Mua sắm
Sản phẩm
Giá cả
Hiểu
商品
Giá cả
Mua sắm
Sản phẩm
Số đếm
値段
Sản phẩm
Giá cả
Ghi chép
Quầy hàng ăn
やだい
Cửa hàng rau
Chợ trời
Cửa hàng đồ cũ
Quầy hàng ăn
フリーマーケット
Cửa hàng đồ cũ
Chợ trời
Quầy hàng ăn
Quầy lễ tân
駅名
Tàu điện
Tên ga
Nhà ga
Trong tàu điện
アナウンス
Thông báo
Phát thanh viên
Hỏi
Người xung quanh
ほうそう
Thông báo
Tuyến đường
Ga cuối cùng
Đổi tàu
しゅうてん
Cửa ra
Bến cuối cùng
Đồ bỏ quên
Phía bên phải
Lên tàu
行く
乗る
働く
送る
スケジュール
Lịch trình
Giải thích
Đơn giản
Nơi làm việc
説明
Phụ trách
Lịch trình
Giải thích
Nơi làm việc
のる
行く
乗る
来る
働く
担当
たんとう
せつめい
りかい
かんたん
Hình ảnh
仕事
残業
イラスト
数字
朝礼
ちょうれい
ひるやすみ
ざんぎょう
ときどき
時間
とけい
しつもん
じかん
じゅんび
ジョギング
Trò chơi
Hàng sáng
Chạy bộ
Buổi sáng
ゲーム
Bách hóa
Trò chơi
Chạy bộ
Cà phê
