Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GAME TỪ VỰNG BÀI 3+4

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

教室

a)

きょしつ

b)

きょうしつ

c)

じむしょ

d)

しょくどう

2.

食堂

a)

しょくどう

b)

かいしゃ

c)

きょうしつ

d)

じむしょ

3.

事務所

a)

かいぎしつ

b)

うけつけ

c)

じむしょ

d)

しょくどう

4.

受付

a)

かいだん

b)

でんわ

c)

かいしゃ

d)

うけつけ

5.

ロビー

a)

Cầu thang

b)

Hành lang

c)

Nhà vệ sinh

d)

Thang máy

6.

へや

a)

部屋

b)

階段

c)

食堂

d)

電話

7.

Cầu thang

a)

会議室

b)

階段

c)

電話

d)

受付

8.

Thang máy

a)

エスカレーター

b)

イタリア

c)

フランス

d)

エレベーター

9.

Thang cuốn

a)

エスカレーター

b)

エレベーター

c)

ロビー

d)

ネクタイ

10.

電話

a)

Điện thoại

b)

Đất nước

c)

Công ty

d)

Nhà

11.

「お」国

a)

Thịt

b)

Nhà

c)

Trăm

d)

Nước

12.

会社

a)

Quầy lễ tân

b)

Căn phòng

c)

Công ty

d)

Điện thoại

13.

うち

a)

Căn phòng

b)

Công ty

c)

Nhà vệ sinh

d)

Nhà

14.

Giày

a)

ネクタイ

b)

くつ

c)

ワイン

d)

うりば

15.

地下

a)

Quầy bán

b)

Tầng mấy

c)

Tầng hầm

d)

Xin lỗi

16.

いらっしゃいませ

a)

Xin lỗi

b)

Cho tôi xem

c)

Xin chào quý khách

d)

Cảm ơn

17.

Thức dậy

a)

ねます

b)

おきます

c)

はたらきます

d)

おわります

18.

寝る

a)

ねる

b)

おきる

c)

おわる

d)

くる

19.

Làm việc

a)

終わる

b)

休む

c)

働く

d)

勉強する

20.

勉強

a)

Học tập

b)

Nghỉ ngơi

c)

Thức dậy

d)

Đi ngủ

21.

Bách hóa

a)

銀行

b)

郵便局

c)

図書館

d)

デパート

22.

銀行

a)

ゆうびんきょく

b)

きんこ

c)

としょかん

d)

ぎんこう

23.

図書館

a)

Bưu điện

b)

Ngân hàng

c)

Thư viện

d)

Bách hóa

24.

Bảo tàng mỹ thuật

a)

デパート

b)

図書館

c)

郵便局

d)

美術館

25.

午前

a)

ごご

b)

あさ

c)

ごぜん

d)

ひる

26.

しけん

a)

試験

b)

会議

c)

映画

d)

今晩

27.

映画

a)

Âm nhạc

b)

Kỳ thi

c)

Phim ảnh

d)

Hình ảnh

28.

月曜日

a)

かようび

b)

すいようび

c)

げつようび

d)

にちようび

29.

火曜日

a)

すいようび

b)

かようび

c)

もくようび

d)

どようび

30.

木曜日

a)

にちようび

b)

どようび

c)

きんようび

d)

もくようび

31.

金曜日

a)

きんようび

b)

どようび

c)

にちようび

d)

げつようび

32.

土曜日

a)

きんようび

b)

にちようび

c)

どようび

d)

かようび

33.

日曜日

a)

にちようび

b)

どようび

c)

きんようび

d)

もくようび

34.

大変ですね

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Anh/chị vất vả quá

d)

Rất vui được làm quen

35.

買い物

a)

Mua sắm

b)

Sản phẩm

c)

Giá cả

d)

Hiểu

36.

商品

a)

Giá cả

b)

Mua sắm

c)

Sản phẩm

d)

Số đếm

37.

値段

a)

Sản phẩm

b)

Giá cả

c)

Ghi chép

d)

Quầy hàng ăn

38.

やだい

a)

Cửa hàng rau

b)

 Chợ trời

c)

Cửa hàng đồ cũ

d)

Quầy hàng ăn

39.

フリーマーケット

a)

Cửa hàng đồ cũ

b)

Chợ trời

c)

Quầy hàng ăn

d)

Quầy lễ tân

40.

駅名

a)

Tàu điện

b)

Tên ga

c)

Nhà ga

d)

Trong tàu điện

41.

アナウンス

a)

Thông báo

b)

Phát thanh viên

c)

Hỏi

d)

Người xung quanh

42.

ほうそう

a)

Thông báo

b)

Tuyến đường

c)

Ga cuối cùng

d)

Đổi tàu

43.

しゅうてん

a)

Cửa ra

b)

Bến cuối cùng

c)

Đồ bỏ quên

d)

Phía bên phải

44.

Lên tàu

a)

行く

b)

乗る

c)

働く

d)

送る

45.

スケジュール

a)

Lịch trình

b)

Giải thích

c)

Đơn giản

d)

Nơi làm việc

46.

説明

a)

Phụ trách

b)

Lịch trình

c)

Giải thích

d)

Nơi làm việc

47.

のる

a)

行く

b)

乗る

c)

来る

d)

働く

48.

担当

a)

たんとう

b)

せつめい

c)

りかい

d)

かんたん

49.

Hình ảnh

a)

仕事

b)

残業

c)

イラスト

d)

数字

50.

朝礼

a)

ちょうれい

b)

ひるやすみ

c)

ざんぎょう

d)

ときどき

51.

時間

a)

とけい

b)

しつもん

c)

じかん

d)

じゅんび

52.

ジョギング

a)

Trò chơi

b)

Hàng sáng

c)

Chạy bộ

d)

Buổi sáng

53.

ゲーム

a)

Bách hóa

b)

Trò chơi

c)

Chạy bộ

d)

Cà phê