WorksheetsData Cũ 1-8
Total questions: 155
Worksheet time: 1hrs 18mins
able
(a)
abandon
(a)
act
(a)
against
(a)
area
(a)
arrange
(a)
arrive
(a)
appear
(a)
có lẽ , có năng lực,có tài
(a)
bỏ , từ bỏ
(a)
hành động , hành vi, cử chỉ
(a)
chống lại , phản đối
(a)
diện tích , bề mặt
(a)
sắp xếp , sửa soạn, sắp đặt
(a)
đến , tới nơi
(a)
xuất hiện ,trình diện
(a)
bring , brought
(a)
catch , cought
(a)
certain
(a)
character
(a)
claim
(a)
condition
(a)
consider
(a)
determine
(a)
ever
(a)
charge
(a)
mang lại , đem lại
(a)
đánh bắt, nắm lấy
(a)
chắc, chắc chắn
(a)
tính cách, đặc tính nhân vật
(a)
đòi hỏi. Yêu cầu
(a)
hoàn cảnh, tình huống
(a)
cân nhắc , xem xét
(a)
xác định, quyết định
(a)
từng, từ trước tới giờ
(a)
nhiệm vụ, bổn phận
(a)
diễn tả, miêu tả , mô tả
(a)
ít , vài, một ít
(a)
hình dáng nhân vật, hình dung
(a)
cần nắm, giữ sự, cầm cừ
(a)
bao gồm, tính cả
(a)
rộng lớn, to lớn
(a)
chốc lát
(a)
thông báo, chú ý, để ý
(a)
quan sát, Theo dõi
(a)
điều chỉ dẫn, người chỉ dẫn, dẫn đường, chỉ đường
(a)
describe
(a)
few
(a)
figure
(a)
hold
(a)
include
(a)
large
(a)
moment
(a)
noitice
(a)
observe
(a)
occur
(a)
once
(a)
particular
(a)
perhaps
(a)
practice
(a)
present
(a)
probable
(a)
prove
(a)
rather
(a)
result
(a)
xảy đến, xảy ra, xuất hiện
(a)
ngày mà, ngay khi, một khi
(a)
riêng biệt, cá nhân
(a)
có thể, có lẽ, có năng lực
(a)
thực hành, thực tiễn
(a)
hiện tại, có mặt , hiện diện
(a)
có thể, có lẽ, có năng lực
(a)
chứng tỏ, chứng minh
(a)
thà, còn hơn
(a)
kết quả
(a)
có vẻ, dường như, coi bộ
(a)
giác quan, tri giác
(a)
khác nhau, riêng biệt
(a)
vài
(a)
chiếu sáng, tỏa sáng, rực sáng
(a)
giống nhau, tương tự
(a)
giải pháp, giải, giải quyết
(a)
giải pháp, giải, giải quyết
(a)
khả năng nói, cách nói, giọng nói
(a)
dùng, chi tiêu, xài
(a)
seem
(a)
sense
(a)
separate
(a)
serveral
(a)
shine
(a)
similar
(a)
solution
(a)
solve
(a)
speech
(a)
spend
(a)
spread
(a)
spring
(a)
stead
(a)
subject
(a)
such
(a)
sudden
(a)
than
(a)
though
(a)
thrown
(a)
surface
(a)
chênh lệch, trãi ra, căng ra, lan tỏa
(a)
mùa xuân
(a)
có lợi, có ích , sẵn sàng giúp đỡ ai
(a)
chủ ngữ, từ ngữ, đề tài
(a)
như vậy, như thể
(a)
thình lình. Đột ngột
(a)
hơn
(a)
dù, tuy vậy, tuy nhiên. Mặc dù
(a)
ném,. Quăng , vứt xó
(a)
mặt, bề mặt
(a)
climb
(a)
compare
(a)
contain
(a)
make sense
(a)
crownd
(a)
current
(a)
during
(a)
discuss
(a)
degree
(a)
divine, division
(a)
leo, trèo
(a)
so sánh, đối chiếu
(a)
bao gồm, bao hàm, chứa đựng
(a)
có logic, có nghĩa , có lý
(a)
đám đông
(a)
hiện hành . Hiện thời, phổ biến
(a)
trong lúc. Trong thời gian
(a)
thảo luận, tranh luận
(a)
mức độ, trình độ, bằng cấp
(a)
phân chia, phân loại, chia
(a)
communicate
(a)
attend
(a)
decorate
(a)
exchange
(a)
avoid
(a)
persuade
(a)
approach
(a)
explore
(a)
surround
(a)
prevent
(a)
truyền đạt, truyền dẫn, giao tiếp
(a)
tham dự
(a)
thiết kế. Trang trí
(a)
trao đổi. Đổi, trao trả
(a)
tránh xa, tránh
(a)
thuyết phục
(a)
đến gần, lại gần, tới gần
(a)
thaăm dò, thám thính, khám phá
(a)
xung quanh, vây quanh
(a)
phòng tránh, ngăn ngừa, đề phòng
(a)
