Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review 1 E3

Total questions: 37

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

What’s _____ name?

His name is Ben.

a)

A. you

b)

B. his

c)

C. he

d)

D. she

2.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

How ___ you?

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

d)

D. not

3.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

My ____ is Mary.

a)

A. name

b)

B. number

c)

C. my

d)

D. fine

4.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

I am ____, thank you.

a)

A. fine

b)

B. fight

c)

C. five

d)

D. find

5.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

_____ is your name?

a)

A. Where

b)

B. What

c)

C. Why

d)

D. When

6.

___ are you?

a)

A. Hi

b)

B. Hello

c)

C. How

d)

D. What

7.

I'm fine, ____ you.

a)

A. bye

b)

B. thank

c)

C. thanks

8.

Is that Tony? - _____, it is.

a)

A. Yes

b)

B. Not

c)

C. No

d)

D. Oh

9.

your/ What/ is/ name?

Sắp xếp lại. Nhớ thêm dấu "?" em nhé

(a)  

10.

name/ My/ Phong./ is

Nhớ dấu "." cuối câu nhé

(a)  

11.

How are you today?

a)

I'm 8 years old.

b)

I'm fine.

12.

How old are you?

a)

I'm Chi

b)

I'm 8 years old.

c)

I'm fine.

d)

Goodbye

13.

What number is it?

a)

Five

b)

Six

c)

Seven

d)

Nine

14.



(a)  

15.

T, O, W

> (a)  

SẮP XẾP

16.

Is that Tony? - _____, it is.

a)

A. Yes

b)

B. Not

c)

C. No

d)

D. Oh

17.

What's ____ name? - My name's Mai.

a)

A. You

b)

B. your

c)

C. his

d)

D. her

18.

How do you spell your name?

a)

A. M-A-I

b)

B. My name is Nga

c)

C. I am Ok.

d)

D. It is Peter.

19.

How old are you?

a)

I'm nine.

b)

I'm eight.

c)

I'm six.

d)

I'm five.

20.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

L M N ____ P

a)

Q

b)

R

c)

O

d)

S

21.

Điền chữ cái còn thiếu cho đúng thứ tự bảng chữ cái Tiếng Anh

W X ____ Z

a)

H

b)

Y

c)

K

d)

L

22.

Điền vào chỗ trống:

... dog

a)

a

b)

an

c)

three

d)

4

23.

Điền vào chỗ trống:

... elephant

a)

a

b)

an

c)

1

d)

one

24.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

25.

T_UCH

a)

O

b)

A

c)

U

26.

It's _ _ ear.

(a)  

27.

What is this?

It's a (a)  

28.

Odd one out ( Tìm từ khác nhóm)

a)

nose

b)

mouth

c)

eye

d)

name

29.

What's this?

It's an (a)  

30.

Good ..........., Mai

a)

hello

b)

thanks

c)

bye

31.

Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn đang làm gì đấy?

c)

Bạn đến từ đâu?

d)

Bạn mấy tuổi rồi?

32.

What's your hobby?

It's (a)  

33.

What's her hobby?

..................................

a)

I like swimming.

b)

She like swimming.

c)

She likes swimming.

d)

He likes swimming.

34.

What's your hobby ?

I ............ swimming.

a)

am

b)

like

c)

It

35.

What is .............. hobby?

He likes cooking.

a)

his

b)

her

c)

you

36.

What's .................. hobby?

It's cooking.

a)

you

b)

your

37.

What's your hobby?

a)

I like taking photos.

b)

I like cooking.

c)

I like flying a kite.

d)

I like singing.