Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 17

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Goodbye see you next summer!

a)

Chào tạm biệt hẹn gặp

bạn hè năm sau!

b)

Chào tạm biệt hẹn gặp

bạn năm học tới!

c)

Chào tạm biệt hẹn gặp

lại!

d)

Chào tạm biệt!

2.

Be quiet!

a)

Giữ im lặng!

b)

Cố lên!

c)

Nhanh đi nào!

d)

Lắng nghe!

3.

Don't talk!

a)

Hãy nhìn tôi!

b)

Đừng nói chuyện!

c)

Cố lên!

d)

Không được đến đó!

4.

It's up to you!

a)

Cố lên!

b)

Nhanh đi nào !

c)

Tùy bạn!

d)

Hãy đợi tôi!

5.

Long time no see!

a)

Lâu quá không gặp !

b)

Hãy đợi tôi!

c)

Cố lên!

d)

Nhìn kìa!

6.

Look at me!

a)

Cố lên nào!

b)

Nhìn tôi nè!

c)

Hãy nghe tôi!

d)

Giữ im lặng!

7.

địa chỉ

a)

address

b)

city

c)

family

d)

home

8.

Ms

a)

cô (Chưa rõ có gia đình

chưa)

b)

Cô ( Đã có gia đình)

c)

Cô (Chưa có gia đình)

d)

Cô

9.

crowded

a)

đông đúc

b)

yên tĩnh

c)

ồn ào

d)

thanh bình

10.

flat = aparment

a)

căn hộ

b)

nhà

c)

tòa nhà

d)

miền quê

11.

I like I do!

a)

Tôi thích thì tôi làm!

b)

Bạn thích thì bạn làm!

c)

Tô thích điều đó!

d)

Tôi làm điều đó!

12.

Nice to meet you.

a)

Rất vui gặp bạn lần nữa.

b)

Rất vui làm quen bạn.

c)

Tôi cũng rất vui làm

quen bạn.

d)

Tôi vui khi gặp lại bạn.

13.

Nice to meet you again.

a)

Rất vui gặp bạn lần nữa.

b)

Rất vui làm quen bạn.

c)

Tôi cũng rất vui khi gặp

bạn.

d)

Tôi cảm thấy vui.

14.

Nice to meet you,too.

a)

Rất vui khi gặp bạn.

b)

Rất vui khi gặp lại bạn.

c)

Tôi cũng vui khi làm

quen bạn.

d)

Tôi vui khi nhìn thấy bạn.

15.

pretty

a)

Xinh đẹp

b)

yên tĩnh

c)

ồn ào

d)

thanh bình

16.

go to bed

a)

ngủ (buổi tối)

b)

ngủ (ngày và đêm)

c)

thức dậy

d)

đánh răng

17.

wash face

a)

rữa mặt

b)

đánh răng

c)

thức dậy

d)

học bài