Worksheetsvocabulary
Total questions: 17
Worksheet time: 16mins
Goodbye see you next summer!
Chào tạm biệt hẹn gặp
bạn hè năm sau!
Chào tạm biệt hẹn gặp
bạn năm học tới!
Chào tạm biệt hẹn gặp
lại!
Chào tạm biệt!
Be quiet!
Giữ im lặng!
Cố lên!
Nhanh đi nào!
Lắng nghe!
Don't talk!
Hãy nhìn tôi!
Đừng nói chuyện!
Cố lên!
Không được đến đó!
It's up to you!
Cố lên!
Nhanh đi nào !
Tùy bạn!
Hãy đợi tôi!
Long time no see!
Lâu quá không gặp !
Hãy đợi tôi!
Cố lên!
Nhìn kìa!
Look at me!
Cố lên nào!
Nhìn tôi nè!
Hãy nghe tôi!
Giữ im lặng!
địa chỉ
address
city
family
home
Ms
cô (Chưa rõ có gia đình
chưa)
Cô ( Đã có gia đình)
Cô (Chưa có gia đình)
Cô
crowded
đông đúc
yên tĩnh
ồn ào
thanh bình
flat = aparment
căn hộ
nhà
tòa nhà
miền quê
I like I do!
Tôi thích thì tôi làm!
Bạn thích thì bạn làm!
Tô thích điều đó!
Tôi làm điều đó!
Nice to meet you.
Rất vui gặp bạn lần nữa.
Rất vui làm quen bạn.
Tôi cũng rất vui làm
quen bạn.
Tôi vui khi gặp lại bạn.
Nice to meet you again.
Rất vui gặp bạn lần nữa.
Rất vui làm quen bạn.
Tôi cũng rất vui khi gặp
bạn.
Tôi cảm thấy vui.
Nice to meet you,too.
Rất vui khi gặp bạn.
Rất vui khi gặp lại bạn.
Tôi cũng vui khi làm
quen bạn.
Tôi vui khi nhìn thấy bạn.
pretty
Xinh đẹp
yên tĩnh
ồn ào
thanh bình
go to bed
ngủ (buổi tối)
ngủ (ngày và đêm)
thức dậy
đánh răng
wash face
rữa mặt
đánh răng
thức dậy
học bài
