wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第4课 - 1

Total questions: 10

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Phiên âm của từ "叫"
a)
jiǎo
b)
jiào
c)
jiāo
d)
jiáo
2.
我叫王兰, nghĩa là:
a)
Tôi quen biết cô ấy
b)
Tôi rất bận
c)
Tôi tên là Vương Lan
d)
Tôi họ Vương
3.
名字 phiên âm là gì?
a)
míngzi
b)
míngcí
c)
míngzì
d)
míngci
4.
你叫什么名字?Có nghĩa là:
a)
Bạn họ gì?
b)
Bạn tên gì?
c)
Bạn khỏe không?
d)
Bạn bận không?
5.
Từ nào có nghĩa là "Quý"
a)
b)
c)
d)
6.
高兴 (gāoxìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
a)
chán nản
b)
buồn
c)
mệt mỏi
d)
vui vẻ
7.
Ngài họ gì?
a)
您贵姓?
b)
你好吗?
c)
你什么名字?
d)
你好不好?
8.
Quen biết bạn, rôi rất vui
a)
我姓王, 你呢?
b)
我很好,你呢
c)
您好, 我很高兴
d)
认识你,很高兴
9.
我也很高兴,nghĩa là:
a)
Tôi cũng rất vui
b)
Chúng tôi đều rất vui
c)
Quen biết bạn
d)
Tôi cũng rất bận
10.
Cô ấy họ Vương
a)
认识她
b)
她叫王
c)
她姓王
d)
她贵姓