wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1 minna no nihongo

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

わたし

a)

tôi

b)

chúng tôi

c)

chúng ta

d)

bạn

2.

みなさん

a)

Quý vị/ Các anh chị/ Các ông bà

b)

Anh

c)

Các nhân viên

d)

Ông / bà

3.

せんせい

a)

Nghiên cứu sinh

b)

Kỹ sư

c)

Sinh viên

d)

Thầy/cô

4.

がくせい

a)

Nghiên cứu sinh

b)

Nha sĩ

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

5.

エンジニア

a)

Giáo viên

b)

Kỹ sư

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Ca sĩ

6.

Bệnh viện

a)

びよいん

b)

びょいん

c)

びょういん

d)

びよういん

7.

Hàn Quốc

a)

かんごく

b)

かごく

c)

かんこく

d)

かこく

8.

Ấn Độ

a)

エンド

b)

インド

c)

インード

d)

イーンド

9.

Công viên công ty

a)

しゃうん

b)

さいん

c)

かいいん

d)

しゃいん

10.

Nhật Bản

a)

にんほん

b)

にっぼん

c)

にっほん

d)

にほん

11.

Nhân viên ngân hàng

a)

ぎんきょいん

b)

きんきょういん

c)

きんこいん

d)

ぎんこういん

12.

hỏi tuổi

a)

なんせい

b)

なんざい

c)

なんさい

d)

なさい

13.

Điện thoại

a)

でんき

b)

でんは

c)

てんわ

d)

でんわ

14.

Pháp

a)

フランス

b)

タイ

c)

アメリカ

d)

ブラジル

15.

Trung Quốc

a)

ちゅうこく

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

かんごく