Font size
WorksheetsTừ vựng A1 bài đầu tiên
Total questions: 38
Worksheet time: 12mins
Guten Morgen
Chào buổi tối
Chào buổi trưa
Chào buổi sáng
Guten Abend
Chào buổi tối
Chào buổi sáng
Chào buổi trưa
Wie ist dein Name?
Tên của ngài là gì?
Tên của bạn là gì?
Tên của chúng ta là gì?
Wie ist Ihr Name?
Cô ấy tên gì?
Amh ấy tên gì?
Tên của ngài là gì?
Der Vorname
Họ
Tên đệm
Tên
Der Nachname
Tên riêng
Tên
Họ
Der Name
Tên
Họ
Họ và Tên
buchstabieren
Phát âm
Đọc to
Đánh vần
Động từ heißen trong tiếng Đức là gì?
Cái gì
Đây là
Tên là, được gọi là
Động từ heißen trong tiếng Đức là gì?
Cái gì
Đây là
Tên là, được gọi là
wohnen
Cư trú
Sinh sống
Lưu trú
Die Stadt
Thành phố
Nông thôn
Khu đô thị
Wie heißt du?
Bạn tên là gì?
Bạn sống ở đâu?
Bạn là ai?
Wie heißen Sie?
Anh ấy tên là gì?
Cô ấy tên là gì?
Ngài tên là gì?/ Bạn tên là gì?
Bạn là ai?
Wer ist sie?
Wer sind Sie?
Wer bist du?
Bạn sống ở đâu?( xưng hô trịnh trọng)
Wo wohnst du?
Wo wohnt er?
Wo wohnen Sie?
Anh ấy đến từ đâu?
Woher kommt sie?
Woher kommt er?
Woher kommen Sie?
Địa chỉ Email
Die Email
Die Email Adresse
Die E-Mail-Adresse
Die Handynummer
Số nhà
Số đt di động
Số thứ tự
Die Telefonnummer
Điện Thoại
Số điện thoại
Địa chỉ
Khăn tay,khăn mặt
Die Handtuch
Der Handtuch
Das Handtuch
Cái chai nước
Die Flase
Die Flasche
Der Flasche
Der Koffer
Cái xúc xích
Cái Vali
Cái đồng hồ
Das Würstchen
Cái xúc xích to
Cái xúc xích nhỏ
Cái xúc xích
Trường mẫu giáo
Die Kindefgarten
Der Kindergarten
Das Kindergarten
Das Butterbrot
Bánh mì nướng
Bánh mì phết bơ
Bánh mì lát
Der Kranke
Cảm lạnh
Người ốm
Bị ốm
Die Autobahn
Đường cao tốc
Đường 1 chiều
Đường vận tải
Mì tôm
Der Nudeln
Die Nudeln
Die Nudel
Das Wort
Câu
Từ
Chính tả
Die Sprache
Ngôn ngữ
Tiếng mẹ đẻ
Tiếng lóng
Die Muttersprache
Ngôn ngữ địa phương
Ngôn ngữ hành chính
Tiếng mẹ đẻ
Entschuldigung?
Làm ơn hoặc Xin lỗi ( lịch sự)
Xin lỗi (thân mật)
Không vấn đề gì
Auf Wiedersehen!
Gặp lại sau
Hẹn gặp lại
Tạm biệt
Bis Bald!
Hẹn gặp lại sau
Chờ tôi với
Hẹn gặp chỗ cũ
Chúc ngủ ngon
Guten Nacht
Gute Abend
Gute Nacht
Tschüss
Hẹn gặp lại
Tạm biệt
Cảm ơn
Es tut mir leid
Làm phiền bạn 1 tí
Bạn chờ tôi 1 tí
Xin lỗi
